Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2244 | ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ | khạy dắt | ngay bây giờ | p. | ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ: xe chạy ngay bây giờ |
| #2243 | ꪼꪅ꫁ | khạy | nay | Danh từ | ꪼꪅ꫁ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: nay đủ ăn |
| #2242 | ꪼꪅ꫁ | khạy | bây giờ, giờ | Danh từ | ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪼꪅ꫁: đi làm bây giờ |
| #2241 | ꪼꪅ꫁ | khạy | này | Trợ từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪼꪅ꫁: làm đi này |
| #2240 | ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | khày koảng | mở mang | Động từ | ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ: mở mang trí óc |
| #2239 | ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | khày koảng | mở rộng | Động từ | ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: mở rộng sân bóng |
| #2238 | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ | khày pàng | khai mạc | Động từ | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: khai mạc đại hội |
| #2237 | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ | khày pàng | khai hội | Động từ | : |
| #2236 | ꪼꪄ ꪭꪱꪉ | khày hãng | mở hàng | Động từ | ꪄꪱꪥ ꪼꪄ ꪭꪱꪉ: bán mở hàng |
| #2235 | ꪼꪄ ꪘ꫁ꪱ | khày nả | mở mặt | Động từ | ꪼꪄ ꪘ꫁ꪱ ꪼꪄ ꪔꪱ: mở mặt mở mày |
| #2234 | ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀ | khày kốc | mở đầu | Động từ | ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: mở đầu phong trào |
| #2233 | ꪼꪄ ꪹꪋꪉ | khày chưỡng | khai trường | Động từ | ꪹꪣꪷꪉ ꪣꪳ꫁ ꪼꪄ ꪹꪋꪉ: mừng ngày khai trường |
| #2232 | ꪼꪄ ꪻꪊ | khày chàư | vỡ lòng | Động từ | ꪵꪮꪚ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪼꪄ ꪻꪊ: học lớp vỡ lòng |
| #2231 | ꪼꪄ ꪚꪮꪀ | khày bók | khai hoa | Động từ | ꪀꪷ ꪚꪺ ꪼꪄ ꪚꪮꪀ: cây sen khai hoa |
| #2230 | ꪼꪄ | khày | khai sinh | Động từ | ꪼꪄ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪝꪷꪉ: khai sinh ra nhà nước cộng hoà |
| #2229 | ꪼꪄ | khày | sinh nở | Động từ | ꪹꪀꪱ꫁ ꪹꪚꪙ ꪨꪷ꫁ ꪼꪄ: chín tháng thì sinh nở |
| #2228 | ꪼꪄ | khày | trớn, giương | Động từ | ꪼꪄ ꪔꪱ: trớn mắt; giương mắt |
| #2227 | ꪼꪄ | khày | nở, khai | Động từ | ꪚꪮꪀ ꪼꪄ: hoa nở |
| #2226 | ꪼꪄ | khày | mở | Động từ | ꪼꪄ ꪔꪴ: mở cửa |
| #2225 | ꪼꪄ | khày | mỡtrâu bò | Danh từ | ꪼꪄ ꪁꪫꪱꪥ: mỡ trâu |