Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 567
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2264ꪄꪾ꪿ ꪀꪺꪙkhắm kuồncầm quânĐộng từ
ꪄꪾ꪿ ꪀꪺꪙ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cầm quân đánh giặc
#2263ꪄꪾ꪿khắmcầmĐộng từ
ꪄꪾꪚ ꪣꪳ: cầm tay
#2262ꪄꪾ ꪔꪱkhằm tà—Động từ
:
#2261ꪄꪾkhằmquàu quạu, hằm hằmTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ: mặt hằm hằm; mặt quàu quạu
#2260ꪅꪰꪀ ꪫ꪿ꪱkhặc vaquả làTrợ từ
ꪅꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: quả là khó khăn
#2259ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀkhặc nẹkrõ rệtTính từ
ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀ: nhìn thấy rõ rệt
#2258ꪅꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙkhặc menquả vậy, quả thế, thật vậy, nếu thếp.
ꪅꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪶꪖꪥ: quả vậy thì thôi; nếu thế thì thôi
#2257ꪅꪰꪀ ꪅ꪿ꪮꪣkhặc khomgập ghềnhTính từ
ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪅꪰꪀ ꪄꪮꪣ: đường đi gập ghềnh
#2256ꪅꪰꪀ ꪼꪅ꫁khặc khạyrành rọt, tường tậnvhTính từ
ꪔ꫁ꪱꪙ ꪅꪰꪀ ꪼꪅ꫁ ꪝꪳꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪀꪱꪥ ꪣꪱ: nói rành rọt từng sự việc đã qua
#2255ꪅꪰꪀkhặcquả thậtDanh từ
ꪅꪰꪀ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: quả thật khó nghĩ
#2254ꪅꪰꪀkhặcđích xácDanh từ
ꪅꪰꪀ ꪭꪴ꫁: biết đích xác
#2253ꪅꪰꪀkhặcchắcDanh từ
ꪅꪰꪀ ꪼꪒ꫁: chắc được
#2252ꪅꪰꪀkhặcnấcTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪕ꪿ ꪅꪰꪀ: nước lên từng khấc
#2251ꪅꪰꪀkhặckhấcTính từ
ꪅꪰꪀ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khấc gỗ
#2250ꪅꪰꪀkhặcbậcTính từ
ꪚꪰꪀ ꪅꪰꪀ: đánh bậc
#2249ꪼꪅ ꪙꪲ꫁khãy nị—Danh từ
:
#2248ꪼꪅ꫁ ꪼꪙ꫁khạy nạy—Danh từ
:
#2247ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁khạy nịgiờ đâyDanh từ
ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giờ đây ai cũng làm việc
#2246ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁khạy nị—Danh từ
:
#2245ꪼꪅ꫁ ꪤꪲꪒkhạy dít—p.
: