Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10051 | ꪹꪠꪀ | fướk | khoai sọcây | Chưa xác định | — |
| #10025 | ꪡꪳ꪿ ꪡꪳ꪿ | fư fư | phì phò | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪡꪳ꪿ ꪡꪳ꪿: thở phì phò |
| #10008 | ꪡꪴꪙ ꪹꪘ | fũn nừa | thiên cung, trời xanhvh | Chưa xác định | — |
| #10007 | ꪡꪴꪙ ꪼꪐ | fũn nhày | giận dỗivh | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ ꪡꪴꪙ ꪼꪐ: công nương giận dỗi |
| #10006 | ꪡꪴꪙ ꪋꪸꪒ | fũn chiệt | hờn dỗivh | Chưa xác định | ꪡꪴꪙ ꪋꪸꪒ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: hờn dỗi trong lòng |
| #10005 | ꪡꪴꪙ | fũn | oán hờnvh | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪑꪱ ꪡꪴꪙ: em yêu chớ oán hờn |
| #10002 | ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪢꪚ | fũm êmếp | ẹp | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: nằm ẹp xuống giường |
| #10001 | ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪨꪒ | fũm êlết | — | Chưa xác định | — |
| #9999 | ꪡꪴꪣ | fũm | nằmđè lên | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪡꪴꪣ ꪭꪮꪀ: gà nằm ổ |
| #10000 | ꪡꪴꪣ | fũm | đầm | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪡꪴꪣ ꪚꪺꪀ: trâu đầm vũng |
| #9974 | ꪡꪴ | fũ | nổi | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ ꪡꪴ ꪘꪰꪀ ꪶꪊꪣ: nhẹ nổi nặng chìm |
| #9790 | ꪡꪸ ꪝꪷ꪿ | fĩa po | cụ phìa, cụ lớn | Chưa xác định | — |
| #9788 | ꪡꪸ ꪨꪲ꪿ | fĩa lí | lí trưởngcũ | Chưa xác định | — |
| #9789 | ꪡꪸ ꪠꪷ꪿ | fĩa fó | phó lícũ | Chưa xác định | — |
| #9787 | ꪡꪸ ꪊꪲ꪿ꪉ | fĩa chíng | — | Chưa xác định | — |
| #9786 | ꪡꪸ ꪵꪊ꪿ꪉ | fĩa chéng | chánh tổng | Chưa xác định | — |
| #9785 | ꪡꪸ | fĩa | phìachức chúa đất đứng đầu phạm vi một mường lớn thuộc dòng họ quý tộc xưa | Chưa xác định | ꪡꪸ ꪹꪣꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: phìa mường sại (xưa) |
| #9784 | ꪡꪲ ꪹꪡ꫁ | fĩ fựa | mơn mởn | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪋ꪿ꪽ ꪡꪲ ꪹꪡ꫁: lúa tốt mơn mởn |
| #9783 | ꪡꪲ ꪹꪡꪷ | fĩ fỡ | phều phào | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪡꪲ ꪹꪡꪷ: giọng nói phều phào |
| #9782 | ꪡꪲ ꪶꪡꪚ | fĩ fộp | sột soạtvh | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ ꪡꪲ ꪶꪡꪚ: em vận cái váy sột soạt |