Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12354 | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪻꪊ | véng chàư | chia sẻ tấm lòng | Chưa xác định | — |
| #12355 | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽ | véng pằn | chia sẻ | Chưa xác định | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: chia sẻ của cải |
| #8707 | ꪜꪰꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ | pằng véng | chia sẻ | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪜꪽ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: anh em chia sẻ cho nhau |
| #8705 | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ | pằn chék | chia rẽ | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪡꪽ ꪶꪁꪙ: chĩa rẽ dân tộc |
| #8666 | ꪼꪜ꪿ ꪩꪱ | páy lã | chia lìa | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪩꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ: chia lìa anh em |
| #11412 | ꪩꪱ ꪊꪱꪀ | lã chák | chia lìavh | Chưa xác định | ꪩꪱ ꪊꪱꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: chia lìa mỗi người một phương |
| #8708 | ꪜꪰꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ | pằng véng | chia cắt, chia livh | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: chia cắt trái tim |
| #8700 | ꪜꪽ | pằn | chia | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪀꪽ: chia nhau |
| #11288 | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ | dống chái | chi tiêu, tiêu pha | Chưa xác định | — |
| #4531 | ꪊꪴ꫁ꪣ | chủm | chi họ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪊꪴ꫁ꪣ: người cùng chi họ |
| #1054 | ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ | keng khà | chi dưới | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ: hai chi dưới |
| #4314 | ꪋꪷ꪿ | cho | chi chít | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪒ꪿ ꪮꪮꪀ ꪋꪷ꪿ ꪼꪣ꫁: quả sung mọc chi chít |
| #4187 | ꪊꪲ | chì | chi | Chưa xác định | ꪊꪲ ꪶꪀ꪿ꪀ: chi trưởng |
| #10763 | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ | mốt mú | chihọ | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪕꪱꪉ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ: chi (họ) bên mẹ |
| #8000 | ꪼꪘ꪿ | náy | cheocon | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪫꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪼꪘ꪿: trèo nhanh như con cheo |
| #2457 | ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉ | khĩng khĩng | cheng cheng, xoang xoảng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉ: tiếng thanh la kêu cheng cheng |
| #3256 | ꪮꪲꪚ ꪮꪲ | íp ì | chen chúc, chen lấn | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪚ ꪮꪲ: ngồi chen chúc |
| #4260 | ꪊꪲꪣ ꪊꪷ | chìm chò | chen chúc | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪲꪣ ꪊꪷ: người ngồi chen chúc |
| #4259 | ꪊꪲꪣ | chìm | chen | Chưa xác định | ꪊꪲꪣ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: chen nhau ở |
| #13265 | ꪶꪬ꫁ꪣ | hổm | che, bưng | Chưa xác định | ꪶꪠꪉ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ! ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪒꪰꪉ ꪎꪸ!: bụi quá! che miệng che mũi lại! |