Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 566
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2285ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁khẳn mựcách ngày, cách nhậtĐộng từ
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật
#2284ꪄ꫁ꪽ ꪵꪄꪣkhẳn khèmxen kẽ, xenĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪵꪄꪣ: ngồi xen kẽ
#2283ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙkhẳn kọnhẻo lánhĐộng từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙ: bản hẻo lánh
#2282ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙkhẳn kọnngăn từng đoạn mộtsông suốiĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪎꪸ ꪶꪎꪀ: nước cạn ngăn từng đoạn để tát
#2281ꪄꪽkhằncách, ngăn cáchDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪽ ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁: hai bản ở cách sông
#2280ꪄꪽkhằnngănDanh từ
ꪄ꫁ꪽ ꪎꪮꪉ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪙꪮꪙ: ngăn đôi buồng ngủ
#2279ꪄ꫁ꪽkhẳnbậc, bựcDanh từ
ꪄ꫁ꪽ ꪼꪒ: bậc thang
#2278ꪄꪽ ꪏꪱꪙkhằn sãngáy sáng, canh giàĐộng từ
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪷ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪏꪱꪙ: dậy từ lúc gà gáy sáng
#2277ꪄꪽ ꪪꪺꪉkhằn vuồngkhăn vuôngDanh từ—
#2276ꪄꪽ ꪜꪸꪫkhằn piềukhăn piêuDanh từ—
#2275ꪄꪽ ꪮꪮꪙkhằn òngáy gởĐộng từ—
#2274ꪄꪽ ꪶꪣꪙkhằn mỗnkhăn tayDanh từ—
#2273ꪄꪽ ꪒ꪿ꪮꪙkhằn đónkhăn tang, khăn chếDanh từ—
#2272ꪄꪽ ꪊꪲꪚkhằn chípkhăn xếpDanh từ—
#2271ꪄꪽkhằngáyĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: gà gáy
#2270ꪄꪽkhằnkhănDanh từ
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪄꪽ: vấn khăn
#2269ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁khặm khặmđau đáuvhTính từ
ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪳꪣ ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁: đau đáu nào quên
#2268ꪄꪾ꪿ ꪵꪄꪚkhắm khépthổ cẩm màu sặc sỡTính từ—
#2267ꪄꪾ꪿ ꪫꪱꪉkhắm vãngnửa muốn nửa khôngmua bánĐộng từ
ꪵꪮ꪿ ꪏꪳ꫁ ꪜꪱ ꪄꪾ꪿ ꪫꪱꪉ ꪤꪴ꪿: muốn mua cá nửa muốn nửa không
#2266ꪄꪾ꪿ ꪁꪫꪸꪙkhắm kuyễncầm quyềnĐộng từ
ꪒ꫁ꪱꪉ ꪄꪾ꪿ ꪁꪫꪸꪙ: đảng cầm quyền