Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 566
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3952ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀchang lếcthợ rènChưa xác định—
#3954ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪉꪷꪙchang ngỡnthợ bạcChưa xác định—
#3955ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉchang siễngkhéo léoChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ: chân tay khéo léo
#3956ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉchang siễngthành thạoChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc này tôi thành thạo rồi
#3948ꪋ꪿ꪱꪉchangthầymột loại thầy mo, thầy cúngChưa xác định—
#3949ꪋ꪿ꪱꪉchang—Chưa xác định—
#3950ꪋ꪿ꪱꪉchangkhéoChưa xác định
* ꪋ꪿ꪱꪉ ꪜꪱꪀ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪫꪱ꫁: khéo ăn khéo nói
#4327ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤchoi dừagiúp đỡ, tương trợChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp đỡ nhau lúc khó khăn
#4328ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉchoi hẽnggiúp sứcChưa xác định
* ꪋ꪿ꪮꪥ ꪝꪰꪀ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: giúp công giúp sức
#4326ꪋ꪿ꪮꪥchoigiúp, giùm, hộChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giúp nhau làm việc
#4389ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉchong chongời ờiChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪩꪴꪀ ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉ: gọi con ời ời
#4388ꪋ꪿ꪮꪉchonglỗ sàn, khe sànChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪣ ꪋ꪿ꪮꪉ: sa chân vào lỗ sàn
#4095ꪋꪾ꫁ ꪭꪮꪥchặm hõivết tíchChưa xác định
ꪋꪾ꫁ ꪭꪮꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪱ: vết tích ở tường
#4093ꪋꪾ꫁chặmvếtChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪋꪾ꫁: cốc có vết
#4094ꪋꪾ꫁chặmkhắc, chạmChưa xác định
ꪋꪾ꫁ ꪶꪔ ꪎꪳ: khắc chữ
#4089ꪋꪾ꪿ ꪻꪊchăm chàưnắn gân, ướm thửChưa xác định
ꪋꪾ ꪻꪊ ꪵꪀ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ: nắn gân ông bạn
#4092ꪋꪾ꪿ ꪫ꪿ꪱchăm vamặc dùChưa xác định
ꪋꪾ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪄꪷ꪿ ꪁꪰꪒ ꪬꪱꪀ ꪪꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪎꪱ ꪭꪴ꫁ ꪭꪰꪀ ꪀꪽ: mặc dù nghèo khó nhưng mà anh em họ biết thương nhau
#4090ꪋꪾ꪿chămtuyChưa xác định
ꪋꪾ꪿ ꪝꪲ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: tuy béo nhưng mà không khỏe
#4087ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ soạngChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: sờ soạng chân tay
#4088ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ móChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: sờ mó quyển sách