Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9501 | ꪠ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ | fả fồn | vải đi mưa | Chưa xác định | — |
| #9491 | ꪠ꫁ꪱ | fả | mây | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪕꪾꪚ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ: mây che khuất mặt trời |
| #9492 | ꪠ꫁ꪱ | fả | lá, mảnhvải vóc | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪄꪱꪒ: lá rách; mảnh rách |
| #9493 | ꪠ꫁ꪱ | fả | — | Chưa xác định | — |
| #9494 | ꪠ꫁ꪱ | fả | tã | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪄꪲ꫁: tã lót cứt trẻ |
| #9495 | ꪠ꫁ꪱ | fả | đám đông | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪠ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ: đám đông người ngoài đường |
| #9607 | ꪡꪱꪒ ꪕꪱꪫ | fạt tão | giam cầm | Chưa xác định | — |
| #9606 | ꪡꪱꪒ | fạt | toát | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ ꪮꪮꪀ: toát mồ hôi |
| #9597 | ꪡ꫁ꪱꪫ ꪡꪴ | fạo fũ | vội vàng, vội vã | Chưa xác định | — |
| #9596 | ꪡ꫁ꪱꪫ | fạo | vội, kíp | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱꪫ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: vội đi làm |
| #9589 | ꪡ꫁ꪱꪉ | fạng | nốc | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱꪉ ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ: nốc căng bụng |
| #9549 | ꪡꪱꪀ | fạk | giát | Chưa xác định | ꪡꪱꪀ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ: giát nhà sàn |
| #9550 | ꪡꪱꪀ | fạk | triền, bên bờ | Chưa xác định | ꪡꪱꪀ ꪙꪾ꫁: triền sông; bên bờ sông |
| #9551 | ꪡꪱꪀ | fạk | sư, vãi | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪡꪱꪀ: ông sư; bà vãi |
| #9552 | ꪡꪱꪀ | fạk | tản | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪡꪱꪀ ꪮꪮꪀ: đoàn người tản ra |
| #9546 | ꪡ꫁ꪱꪥ ꪵꪋꪙ | fại chẽn | bài bạc | Chưa xác định | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪵꪋꪙ: cấm chơi bài bạc |
| #9544 | ꪡ꫁ꪱꪥ | fại | bài cảu | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱꪥ: đánh bài cảu |
| #9545 | ꪡ꫁ꪱꪥ | fại | vót, vát | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱꪥ ꪼꪣ꫁: vót cây; vát cây |
| #9512 | ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ | fạ đằng | sấm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪙꪽ ꪡꪳ꫁ꪙ: ầm vang tiếng sấm |
| #9516 | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪛꪰꪉ | fạ tốc bẵng | mưa đầu mùa | Chưa xác định | — |