Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9998 | ꪡꪴꪀ | fụk | chiếu | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪀ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪊꪸꪙ: nằm chiếu đắp chăn chiên |
| #511 | ꪵꪚꪣ | bèm | chiết | Danh từ | ꪵꪚꪣ ꪪꪱꪥ: chiết mây |
| #4247 | ꪊꪸꪚ ꪊꪸꪚ | chiếp chiếp | chiếp chiếp, liếp nhiếp, chiêm chiếp | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪊꪸꪚ ꪊꪸꪚ: gà con kêu chiêm chiếp |
| #6936 | ꪵꪔꪀ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | ték sớc | chiến tranh loạn lạc | Chưa xác định | ꪵꪔꪀ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chiến tranh loạn lạc chạy vào rừng |
| #5481 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ | sớc sừa | chiến tranh | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪣꪲ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: đất nước có chiến tranh |
| #2901 | ꪀꪲꪙ | kìn | chiếm | Chưa xác định | ꪼꪔ ꪀꪲꪙ ꪶꪒꪉ ꪹꪤꪉ: Pháp chiếm Đông Dương |
| #12137 | ꪨꪺꪉ | luồng | chiếc, cáito | Chưa xác định | ꪨꪺꪉ ꪢꪷ꫁: chiếc nồi; cái nồi |
| #1419 | ꪀ꫁ꪮꪙ | kỏn | chiếcvật tròn | Danh từ | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: chiếc kẹo |
| #11755 | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ | lểm | chiếc | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: chiếc răng |
| #2885 | ꪁꪲꪀ | kịk | chiếcthành đôi | Chưa xác định | ꪁꪲꪀ ꪭꪱꪥ: chiếu dép |
| #2955 | ꪀꪲ꪿ꪉ | kíng | chiếcnhẫn | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪉ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: chiếc nhẫn vàng |
| #7189 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | chiếc | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: năm chiếc kẹo |
| #7250 | ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ | tọp hỗm | chiêu tập | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ ꪀꪺꪙ ꪨꪲ꪿ꪉ: chiêu tập quân lính |
| #8589 | ꪜ꪿ꪱꪫ ꪄꪺꪙ | páo khuồn | chiêu hồn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪜ꪿ꪱꪫ ꪄꪺꪙ: văn chiêu hồn |
| #2334 | ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ | khék khuồn | chiêu hồn | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: chiêu hồn tử sĩ |
| #1479 | ꪁ꫁ꪮꪉ | kọng | chiêng, cồng | Danh từ | * ꪕꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh trống đánh chiêng |
| #1482 | ꪁ꫁ꪮꪉ ꪝꪷ꪿ | kọng po | chiêng nhỏ | Danh từ | : |
| #1481 | ꪁ꫁ꪮꪉ ꪵꪣ꪿ | kọng me | chiêng cái | Danh từ | : |
| #4229 | ꪊꪸꪣ | chiềm | chiêm | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪊꪸꪣ: ruộng chiêm |
| #8320 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪎꪷ꪿ | nộc só | chim đa đa | Chưa xác định | — |