Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 564
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2325ꪵꪄꪀkhékkêu, gàoĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪄꪀ ꪒꪲꪙ: kêu trời kêu đất
#2324ꪵꪄꪀkhékgọiĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: gọi em về nhà
#2323ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿khe khekhì khìTính từ
ꪬꪺ ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿: cười khi khí
#2322ꪵꪄ ꪭ꫁ꪱꪥkhè hạitai vạvhDanh từ
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪁꪲ ꪵꪄ ꪭ꫁ꪱꪥ: qua kì tai vạ
#2321ꪵꪄkhè—Danh từ—
#2320ꪶꪄꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚkhdốp khdốpchồm lên hạ xuốngtrâu ngựađg. t.
ꪣ꫁ꪱ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪀꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚ: ngựa nhảy chồm lên hạ xuống
#2319ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉkhdông khdôngco cẳngnhảyĐộng từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪒꪲꪒ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ: đau quá nhảy co cẳng
#2318ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀkhdộc khdộc—Tính từ—
#2317ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀkhdộc khdộchùng hụcđiTính từ
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ: bước đi hùng hục
#2316ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉkhdộc khdangnhảy chồm chồmđg. t.
ꪵꪏ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: múa nhảy chồm chồm
#2315ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀkhdọc khdọcnhon nhónTính từ
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ: em bé chạy nhon nhón
#2314ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉkhdang khdangtong tảTính từ
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪣꪳꪒ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: sợ tối đi tong tả
#2313ꪄꪰꪒ ꪎꪨꪰꪉkhắt slằngthủ thế, thủ miếngĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪤꪳꪙ ꪄꪰꪒ ꪎꪨꪰꪉ ꪀꪽ: hai người đứng thủ thế
#2312ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪮꪉkhắt khỏngvướng mắcĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: vướng mắc trong lòng
#2311ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhắt khoảngxưng hùng xưng báĐộng từ—
#2310ꪄꪰꪒ ꪄꪲꪙkhắt khìnnhủng nhẳngĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪄꪲꪙ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: nhủng nhẳng với chồng con
#2309ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫkhắt khẻonghiến răngĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ: nghiến răng ken két
#2308ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪱꪫkhắt khảokhủng khẳngĐộng từ
ꪠꪺ ꪣꪸ ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪱꪫ ꪀꪽ: vợ chồng khủng khẳng với nhau
#2307ꪄꪰꪒkhắtgăng, gay gắtTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪰꪒ: làm găng; làm gay gắt
#2306ꪄꪰꪒkhắtngáng, ngoéoĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪄꪱ: ngáng chân; ngoéo chân