Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 564
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9535ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙfải ngỡntiền nong, tiền củaChưa xác định—
#9533ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥfải lãivải kẻChưa xác định—
#9532ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪀ꪿ꪙfải kénbông hạtChưa xác định—
#9531ꪠ꫁ꪱꪥ ꪬꪴꪀfải húk—Chưa xác định—
#9539ꪠ꫁ꪱꪥ ꪠꪰꪒfải fắtvải tấmChưa xác định—
#9538ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿fải fáyvải vócChưa xác định
* ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪵꪝ: vải vóc tơ lụa
#9530ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪋꪱfải chãuvải dệt thủ côngChưa xác định—
#9529ꪠ꫁ꪱꪥ ꪚ꫁ꪮꪣfải bỏmvải dệtChưa xác định—
#9526ꪠ꫁ꪱꪥfảibôngChưa xác định
ꪹꪀꪸꪚ ꪠ꫁ꪱꪥ: hái bông
#9527ꪠ꫁ꪱꪥfảivảiChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ: vải hoa
#9528ꪠ꫁ꪱꪥfảibăng qua, vượt quaChưa xác định
* ꪠ꫁ꪱꪥ ꪜ꪿ꪱ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪝꪴ: băng qua núi qua rừng
#9505ꪠ꫁ꪱ ꪔꪴ꫁ꪣfả tủmtã lótChưa xác định—
#9502ꪠ꫁ꪱ ꪔꪲ꫁fả tỉvải lót yên ngựaChưa xác định—
#9503ꪠ꫁ꪱ ꪔꪷ꪿fả tótầng đõ ongChưa xác định—
#9504ꪠ꫁ꪱ ꪔꪷ꪿fả tóbọng ongChưa xác định—
#9500ꪠ꫁ꪱ ꪝꪽ ꪵꪁ꪿ꪉfả pẵn kengsà cạpChưa xác định—
#9499ꪠ꫁ꪱ ꪼꪜ꫁fả pảymàn che, rèmChưa xác định
ꪠ꫁ꪱ ꪼꪜ꫁ ꪔꪴ: màn che cửa; rèm cửa
#9498ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚfả lốpvải lót đệm, vải trải đệm, gaChưa xác định—
#9496ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥfả hạigiẻ, giẻ ráchChưa xác định—
#9497ꪠ꫁ꪱ ꪭꪮꪉfả hõngtã lótdướiChưa xác định—