Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 563
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2345ꪵꪄꪙkhèn—Danh từ—
#2344ꪵꪄꪙkhèncánh tay, tayDanh từ
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪵꪄꪙ: vung cánh tay; vung tay
#2343ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉkhẻm slằngcháy lưngĐộng từ
ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ: nắng cháy lưng
#2342ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒkhẻm đétcháy nắngĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒ: mặt cháy nắng
#2341ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmrátđg. t.
ꪵꪄ꫁ꪣ ꪁꪷ: rát cổ
#2340ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmcháyđg. t.
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄ꫁ꪣ: ăn cơm cháy
#2339ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmsém, cạnh giàđg. t.
ꪵꪊꪙ ꪵꪄ꫁ꪣ: rán sém cạnh; rán già
#2338ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmsém, cháyđg. t.
ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪶꪔ: nắng sém da
#2337ꪵꪄꪣkhèmchítcâyDanh từ—
#2336ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿khék khứakhách khíđg. d.
ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿: quen nhau không cần khách khứa
#2335ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿khék khứakhách khứađg. d.—
#2334ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙkhék khuồnchiêu hồnĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: chiêu hồn tử sĩ
#2333ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙkhék khuồnhú hồn, hú víaĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ ꪶꪁꪙ ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ: hú hồn người ngất đi
#2332ꪵꪄꪀ ꪭ꫁ꪮꪉkhék họngkêu gàoĐộng từ
ꪝꪮꪀ ꪉꪴ ꪵꪄꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: gặp rắn kêu gào lên
#2331ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀkhék hiệkkêu gọiĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: kêu gọi nhân dân
#2330ꪵꪄꪀ ꪼꪬ꫁khék hảykêu la, gào khócĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪼꪄ꫁ ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙ: kêu la ầm ĩ
#2329ꪵꪄ꪿ꪀkhéckháchDanh từ
ꪵꪄ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ: khách đến thăm
#2328ꪵꪄꪀkhék—Danh từ—
#2327ꪵꪄꪀkhékthốtĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪵꪄꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: thấy lại thốt lên
#2326ꪵꪄꪀkhékhò, hèĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪜꪉ ꪕꪱꪉ: hò nhau đi sửa đường