Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 563
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9636ꪠꪰꪀfắcbao, vỏChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪣꪲꪒ: bao dao; vỏ dao
#9637ꪠꪰꪀfắc—Chưa xác định—
#9638ꪠꪰꪀfắcđeoở hôngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đeo súng ngắn
#9626ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣfảy dòmdành dụm, dè dụm: phảy dòm phải ngỡn: dành dụm tiền nongChưa xác định—
#9627ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣfảy dòmtiết kiệmChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: tiết kiệm thóc gạo
#9624ꪼꪠ꫁fảydèChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪀꪲꪙ: ăn dè
#9625ꪼꪠ꫁fảydànhChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪮ꫁ꪱꪥ: dành cơm cho bố
#9619ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿fảu héphòng giữChưa xác định
ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: phòng giữ biên giới
#9617ꪹꪠꪱ꫁fảutrông, giữ, canhChưa xác định
ꪹꪠꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: trông nhà; giữ nhà; canh nhà
#9618ꪹꪠꪱ꫁fảuchựcChưa xác định
ꪹꪠꪱ꫁ ꪀꪲꪙ: trực ăn
#9582ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿fảng mohộ thân, phòng thânChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿: dao hộ thân
#9583ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉfảng fõngđề phòngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: đề phòng kẻ cắp
#9584ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉfảng fõngphòng ngừaChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪎ ꪎꪱꪉ: phòng ngừa hổ báo
#9580ꪠ꫁ꪱꪉfảngnương, dưỡngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪵꪭꪉ: nương sức
#9581ꪠ꫁ꪱꪉfảngngăn ngừaChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: ngăn ngừa bệnh
#9565ꪠ꫁ꪱꪙfảnphảnChưa xác định
* ꪨꪰꪀ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪼꪏ, ꪼꪬ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪹꪔꪷ꪿: khôn phản thầy, hay phản bạn
#9540ꪠ꫁ꪱꪥ ꪖꪺꪉfải thuồngbông vảiChưa xác định—
#9534ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪘ꪿fải náybông màu nâuChưa xác định—
#9537ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪐꪉfải nhườngbông hạt chưa nhặt rácChưa xác định—
#9536ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉfải nhõngbông nõnChưa xác định—