Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2644 | ꪶꪄꪣ ꪄꪷ꫁ | khồm khỏ | chua cayvh | Tính từ | ꪋ꪿ꪺ ꪹꪓꪷꪥ ꪶꪄꪣ ꪄꪷ꫁: cuộc đời chua cay |
| #2815 | ꪄꪳ꪿ꪙ ꪭꪳꪙ | khứn hữn | chua cay | Chưa xác định | ꪄꪳ꪿ꪙ ꪭꪳꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: chua kãy trong lòng |
| #5401 | ꪶꪎ꫁ꪣ | sổm | chua | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪶꪎ꫁ꪣ: quả bưởi chua |
| #2779 | ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷ | khuốp chỡ | chu kỳ trong một ngày | Danh từ | — |
| #3681 | ꪉꪽ ꪁ꪿ꪺꪥ | ngẵn kuôi | chu kì trong một tuần | Chưa xác định | — |
| #2782 | ꪄꪺꪚ ꪜꪲ | khuốp pì | chu kì trong một năm | Danh từ | — |
| #2781 | ꪄꪺꪚ ꪣꪳ꫁ | khuốp mự | chu kì trong mười ngày | Danh từ | — |
| #3473 | ꪹꪮꪷ꪿ꪙ | ớn | chu du | Chưa xác định | ꪹꪮꪷ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪺ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: chu du khắp thiên hạ |
| #8375 | ꪙꪺꪒ | nuột | choảng, quần | Chưa xác định | ꪙꪺꪒ ꪀꪽ: choảng nhau; quần nhau |
| #7601 | ꪖꪱꪀ | thák | choảng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪖꪱꪀ ꪀꪽ: hai người choảng nhau |
| #4843 | ꪻꪎ꪿ | sáư | choảng | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: gậy choảng vào đầu |
| #6068 | ꪒ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪥ | đá tói | choạc | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪻꪬ꫁ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: choạc cho nó một mẻ |
| #3893 | ꪋ꫁ꪱꪥ | chại | choãi | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪄꪱ: đứng choãi chân |
| #10300 | ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | mãu pĩng pĩng | choáng váng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: uống rượu vào choáng váng |
| #7308 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ | tốc chàư | choáng | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ: nghe tin dữ choáng cả người |
| #9602 | ꪠꪱꪒ | fát | choàng | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ: đang ngủ choàng dậy |
| #4374 | ꪊꪮꪉ | chòng | chong | Chưa xác định | ꪊꪮꪉ ꪵꪓꪙ: chong đèn |
| #4283 | ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ | chít chít | chon chót | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: mặt đỏ chon chót |
| #7587 | ꪔꪎ꪿ꪮꪥ | tsói | chon chót | Chưa xác định | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒꪉ ꪔꪎ꪿ꪮꪥ: môi đỏ chon chót |
| #1577 | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ | kổn chòi | choi trôn, đít eo, mông móp | Danh từ | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bát choi trôn |