Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2366 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ | khẻo bí | — | d. t. | — |
| #2365 | ꪵꪄ꫁ꪫ | khẻo | răng | Danh từ | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪹꪬꪀ: răng với lợi |
| #2364 | ꪵꪄ꪿ꪫ | khéo | đoạn | Danh từ | ꪵꪄ꪿ꪫ ꪕꪱꪉ: đoạn đường |
| #2363 | ꪵꪄꪫ ꪏꪲꪫ | khèo sĩu | xanh rì | Tính từ | — |
| #2362 | ꪵꪄꪫ ꪔꪮꪉ | khèo tòng | xanh lá cây | Tính từ | — |
| #2361 | ꪵꪄꪫ ꪑꪮꪉ ꪑꪮꪉ | khèo nhõng nhõng | xanh biếc | Tính từ | — |
| #2360 | ꪵꪄꪫ ꪹꪨꪉ | khèo lường | xanh lông két | Tính từ | — |
| #2359 | ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ | khèo hịu hịu | trong xanh | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ: nước trong xanh |
| #2358 | ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ | khèo hịu hịu | xanh hồ thủy | Tính từ | — |
| #2357 | ꪵꪄꪫ ꪵꪭ꪿ꪣ | khèo hem | màu cứt ngựa | Tính từ | — |
| #2356 | ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ | khèo dỗng dỗng | xanh nước biển | Tính từ | — |
| #2355 | ꪵꪄꪫ ꪀꪾ꪿ | khèo kắm | xanh thẫm | Tính từ | — |
| #2354 | ꪵꪄꪫ | khèo | xanh | Tính từ | ꪻꪚ ꪵꪄꪫ: lá xanh |
| #2353 | ꪵꪅꪙ | khẽn | — | p. | — |
| #2352 | ꪵꪄ꪿ꪙ | khén | rátăn cay | Tính từ | ꪵꪄ꪿ꪙ ꪁꪷ ꪁꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: rát họng bỏng lưỡi |
| #2350 | ꪵꪄ꪿ꪙ | khén | vỏ gaicây | Danh từ | — |
| #2349 | ꪵꪄꪙ ꪹꪎ꫁ | khèn sửa | ống tay | Danh từ | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪵꪀꪙ ꪹꪎ꫁: xắn ống tay |
| #2348 | ꪵꪄꪙ ꪎꪮꪀ | khèn sók | khuỷu tay, cùi tay | Danh từ | — |
| #2347 | ꪵꪄꪙ ꪔꪱ | khèn tà | dù, dầu, dẫu | Phó từ / Khác | ꪵꪄꪙ ꪔꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: dù trời mưa cũng đi |
| #2346 | ꪵꪄꪙ | khèn | — | Động từ | — |