Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 562
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5212ꪎꪨꪲꪒ ꪎꪨꪸꪉslít sliềng—Chưa xác định—
#5211ꪎꪨꪲꪒslítvụtChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪨꪲꪒ ꪼꪜ: chạy vụt đi
#5185ꪎꪨꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙslák hềnlạ mắtChưa xác định
ꪎꪨꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪮ꪿ ꪵꪩ: lạ mắt muốn xem
#5189ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉslák slồngmấy thuởChưa xác định
ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉ ꪹꪭꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mấy thuở ta mới gặp nhau
#5187ꪎꪨꪱꪀ ꪣꪱslák mãlạ chỗChưa xác định—
#5188ꪎꪨꪱꪀ ꪉꪲꪙslák ngĩnlạ taiChưa xác định
ꪎꪨꪱꪀ ꪵꪮ꪿ ꪉꪲꪙ ꪵꪮ꪿ ꪡꪰꪉ: lạ tai muốn nghe
#5186ꪎꪨꪱꪀ ꪀꪲꪙslák kìnlạ miệngChưa xác định
ꪎꪨꪱꪀ ꪀꪲꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪋꪚ: lạ miệng thấy ngon
#5183ꪎꪨꪱꪀslák—Chưa xác định—
#5184ꪎꪨꪱꪀslákmớiChưa xác định
ꪎꪨꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪕ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀ: mới thấy lần đầu
#5200ꪎꪨꪰꪉ ꪥꪮꪀslằng dọkoằn lưngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪎꪨꪰꪉ ꪥꪮꪀ: gánh nặng quá oằn lưng
#5201ꪎꪨꪰꪉ ꪏꪳ꪿slằng sưxõng lưngChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪎꪨꪰꪉ ꪏꪳ꪿: lười xong lưng
#5198ꪎꪨꪰꪉslằnglưngChưa xác định
ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: cúi lưng
#5199ꪎꪨꪰꪉslằngmuChưa xác định
ꪎꪨꪰꪉ ꪣꪳ: mu bàn tay
#5230ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙsmúc smúnnao naoChưa xác định
ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: nao nao trong lòng
#5235ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪁꪾsngài kẵmngai vàng, ngai rồngChưa xác định—
#5234ꪎꪈꪫꪱꪥsngàingaiChưa xác định
ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪜꪺ: ngai vua
#4105ꪋ꫁ꪽ ꪔꪲꪙchặn tìnlớp da lòng bàn chanaChưa xác định—
#4103ꪋ꫁ꪽchặnlớpChưa xác định
ꪋ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: lớp đất
#4104ꪋ꫁ꪽchặnlượtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪋ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: hai lượt áo
#4553ꪋ꫁ꪺꪉchuộng—Chưa xác định—