Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5212 | ꪎꪨꪲꪒ ꪎꪨꪸꪉ | slít sliềng | — | Chưa xác định | — |
| #5211 | ꪎꪨꪲꪒ | slít | vụt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪨꪲꪒ ꪼꪜ: chạy vụt đi |
| #5185 | ꪎꪨꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ | slák hền | lạ mắt | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪮ꪿ ꪵꪩ: lạ mắt muốn xem |
| #5189 | ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉ | slák slồng | mấy thuở | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉ ꪹꪭꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mấy thuở ta mới gặp nhau |
| #5187 | ꪎꪨꪱꪀ ꪣꪱ | slák mã | lạ chỗ | Chưa xác định | — |
| #5188 | ꪎꪨꪱꪀ ꪉꪲꪙ | slák ngĩn | lạ tai | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪵꪮ꪿ ꪉꪲꪙ ꪵꪮ꪿ ꪡꪰꪉ: lạ tai muốn nghe |
| #5186 | ꪎꪨꪱꪀ ꪀꪲꪙ | slák kìn | lạ miệng | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪀꪲꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪋꪚ: lạ miệng thấy ngon |
| #5183 | ꪎꪨꪱꪀ | slák | — | Chưa xác định | — |
| #5184 | ꪎꪨꪱꪀ | slák | mới | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪕ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀ: mới thấy lần đầu |
| #5200 | ꪎꪨꪰꪉ ꪥꪮꪀ | slằng dọk | oằn lưng | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪎꪨꪰꪉ ꪥꪮꪀ: gánh nặng quá oằn lưng |
| #5201 | ꪎꪨꪰꪉ ꪏꪳ꪿ | slằng sư | xõng lưng | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪎꪨꪰꪉ ꪏꪳ꪿: lười xong lưng |
| #5198 | ꪎꪨꪰꪉ | slằng | lưng | Chưa xác định | ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: cúi lưng |
| #5199 | ꪎꪨꪰꪉ | slằng | mu | Chưa xác định | ꪎꪨꪰꪉ ꪣꪳ: mu bàn tay |
| #5230 | ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ | smúc smún | nao nao | Chưa xác định | ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: nao nao trong lòng |
| #5235 | ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪁꪾ | sngài kẵm | ngai vàng, ngai rồng | Chưa xác định | — |
| #5234 | ꪎꪈꪫꪱꪥ | sngài | ngai | Chưa xác định | ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪜꪺ: ngai vua |
| #4105 | ꪋ꫁ꪽ ꪔꪲꪙ | chặn tìn | lớp da lòng bàn chana | Chưa xác định | — |
| #4103 | ꪋ꫁ꪽ | chặn | lớp | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: lớp đất |
| #4104 | ꪋ꫁ꪽ | chặn | lượt | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪋ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: hai lượt áo |
| #4553 | ꪋ꫁ꪺꪉ | chuộng | — | Chưa xác định | — |