Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 561
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2386ꪹꪅꪸ꫁ꪙkhệncáu, bẩnDanh từ
ꪁꪷ ꪹꪎ꫁ ꪹꪅꪸ꫁ꪙ ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ: cổ áo cáu bẩn ghét
#2385ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪸꪉkhến liễngrèn luyện, rèn đúcĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪸꪉ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: rèn luyện cán bộ
#2384ꪹꪄꪸ꪿ꪙkhếnđay nghiếnĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đay nghiến con cháu
#2383ꪹꪄꪸ꪿ꪙkhếnrènĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪣꪲꪒ: rèn dao
#2382ꪹꪄꪸꪙ ꪬꪴꪀkhền húkmắc cửimột cách chăng cuộn sợi ra để mắc cửiĐộng từ—
#2381ꪹꪄꪸꪙkhềngởTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪄꪸꪙ: nói gở
#2380ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢkhềm màykim chỉDanh từ
ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: phụ nữ khéo kim chỉ
#2379ꪹꪄꪸꪣ ꪶꪀꪉkhềm kồngkim băngDanh từ—
#2378ꪹꪄꪸꪣkhềmkimDanh từ
ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪜ ꪼꪢ ꪕ꪿ꪮꪥ: kim đi chỉ theo; đầu xuôi đuôi lọt
#2377ꪹꪅꪸ꫁ꪀ ꪹꪅꪸ꫁ꪀkhệc khệctầm tãTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ: trời mưa tầm tã
#2376ꪹꪅꪸ ꪹꪅꪸꪒkhễ khệtgụcĐộng từ
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪅꪸ ꪹꪅꪸꪒ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: gục ngã tại chỗ
#2375ꪵꪅꪒkhẹtxìtiềnĐộng từ
ꪵꪅꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ: xì cho mấy chục
#2374ꪵꪅꪒkhẹtmới tinhtờTính từ
ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪅꪒ: tiền mới tinh
#2373ꪵꪄꪚkhépđápĐộng từ
ꪵꪄꪚ ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚ: đáp vải lót đệm
#2372ꪵꪅ꫁ꪫ ꪵꪄꪫꪙkhẹo khoènnhờ cậyĐộng từ
ꪵꪅ꫁ꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: nhờ cậy hàng xóm
#2371ꪵꪅ꫁ꪫkhẹo—Động từ—
#2370ꪵꪅ꫁ꪫkhẹovịnĐộng từ
ꪵꪅ꫁ꪫ ꪚ꪿ꪱ: vịn vai
#2369ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪉkhẻo ngẽrăng cửaDanh từ—
#2368ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪘꪉkhẻo nèngrăng nanhDanh từ—
#2367ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪀ꪿ꪀkhẻo kốcrăng bàn cốcDanh từ—