Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 560
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7695ꪖꪸꪉthiềngchuồngChưa xác định
ꪖꪸꪉ ꪁꪫꪱꪥ: chuồng trâu
#11931ꪩꪮꪚlọpchuồngdêChưa xác định
ꪩꪮꪚ ꪵꪚ꫁: chuồng dê
#1397ꪁꪮꪀkọkchuồnglợnDanh từ
* ꪹꪎ ꪀꪲꪙ ꪢꪴ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪜꪉ ꪁꪮꪀ: hổ vồ lợn mới sửa chuồng; mất bò mới lo làm chuồng
#11955ꪶꪩ꫁ꪀlộcchuồnggà vịtChưa xác định—
#13205ꪬꪮꪚ ꪩꪲꪒhóp lịtchuồn thẳngChưa xác định
ꪬꪮꪚ ꪩꪲꪒ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: chuồn thẳng về nhà
#563ꪚꪲ꫁bỉchuồn chuồnDanh từ
:
#12109ꪨꪴꪣlùmchuồmChưa xác định
ꪶꪎꪀ ꪨꪴꪣ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: tát chuôm bắt cá
#13463ꪬꪺꪥhuồichuồi, khuiChưa xác định
ꪬꪺꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: chuồi tiền ra; khui tiền ra
#9353ꪝꪴ꪿ꪉpungchuồiChưa xác định
ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪣ꫁: chuồi cây
#5275ꪎ꫁ꪮꪣsỏmchuốtChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: chuốt cột nhà
#1779ꪀ꫁ꪺꪥ ꪮ꪿ꪮꪉkuổi óngchuối tâyDanh từ
:
#1776ꪀ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪫkuổi kèochuối tiêuDanh từ
:
#1778ꪀ꫁ꪺꪥ ꪣꪳ ꪙꪱꪉkuổi mữ nãngchuối ngựDanh từ
:
#1773ꪀ꫁ꪺꪥ ꪚꪺꪚkuổi buốpchuối mắnDanh từ
:
#1782ꪀ꫁ꪺꪥ ꪔꪲꪚkuổi típchuối mậtDanh từ
:
#1781ꪀ꫁ꪺꪥ ꪔꪲꪙ ꪔꪾ꪿kuổi tìn tắmchuối lùn, chuối ba lùnDanh từ
:
#1783ꪀ꫁ꪺꪥ ꪶꪎ꫁ꪣkuổi sổmchuối láDanh từ
:
#1775ꪀ꫁ꪺꪥ ꪶꪭ꫁ꪀkuổi hộcchuối hộtDanh từ
:
#1777ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪸkuổi kìachuối dạiDanh từ
:
#1774ꪀ꫁ꪺꪥ ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥkuổi káy nọichuối cauDanh từ
: