Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12561 | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪾꪚ | hà chàư kặp | khó thở, ngạt hơi, ngạt, nghẹn thở | Chưa xác định | — |
| #12560 | ꪬꪱ ꪻꪊ | hà chàư | hà hơi | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ ꪶꪎꪚ: hà hơi ra đằng miệng |
| #12559 | ꪬꪱ ꪻꪊ | hà chàư | thở | Chưa xác định | ꪮꪴꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ: nín thở |
| #12558 | ꪬꪱ | hà | về choxa | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꫁ꪣ ꪎꪳ ꪬꪱ ꪣꪸ: viết thư về cho vợ |
| #12557 | ꪬꪱ | hà | về với | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱꪫ ꪬꪱ ꪩꪴꪀ: vội về với con |
| #12556 | ꪬꪱ | hà | sắp, định | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪶꪩ꫁ꪣ: sắp ngã |
| #12555 | ꪬꪱ | hà | mà | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪬꪱ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ: cây (sẽ) để mà làm nhà |
| #12554 | ꪬꪱ | hà | đòi | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪹꪙꪷ꫁: đòi nợ |
| #12553 | ꪬꪱ | hà | kiếm, lần | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪘꪷ꪿: kiếm măng |
| #12552 | ꪬꪱ | hà | lùng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪕ꪿ꪺ ꪚ꫁ꪱꪙ: lùng khắp bản |
| #12551 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪒꪾ | ỏi đằm | mía tía | Chưa xác định | — |
| #12550 | ꪮ꫁ꪮꪥ | ỏi | lõichất ngọt | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: nhai lõi ngô |
| #12549 | ꪮ꫁ꪮꪥ | ỏi | mía | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: ép mía |
| #12540 | ꪯꪷ꪿ | o | à | Chưa xác định | ꪯꪷ꪿! ꪣꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪮ꪿ꪱ!: à! hóa ra là vậy á! |
| #12539 | ꪯꪷ꪿ | o | —số người tượng trưng trong các trò chơi | Chưa xác định | — |
| #12538 | ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | ỏ tỏ | mọng, mọng nước | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước |
| #12537 | ꪮꪷ | ò | kêuếch nhái | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒ ꪮꪷ: ếch nhái kêu |
| #12536 | ꪫꪳ꫁ꪒ ꪏꪩꪰꪀ | vựt slặc | vùng | Động từ | ꪫꪳꪒ ꪏꪩꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪮꪮꪀ: vũng tay ra |
| #12535 | ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒ | vựt vựt | vung vảy | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒ: bước đi vung vảy |
| #12534 | ꪫꪳꪒ ꪫ꫁ꪱꪫ | vựt vạo | vùng vằng | Chưa xác định | — |