Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12450 | ꪵꪫꪒ | vẹt | đặt | Chưa xác định | ꪵꪫꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: đặt tay vào trán |
| #12431 | ꪵꪫ꫁ | vẹ | khoáy | Chưa xác định | ꪵꪫ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: khoáy trâu |
| #12423 | ꪫꪰꪒ | vặt | Phật | Chưa xác định | ꪹꪏꪷ ꪫꪰꪒ: thờ Phật |
| #12424 | ꪫꪰꪒ | vặt | quại | Chưa xác định | ꪫꪰꪒ ꪹꪢꪸꪒ ꪩꪾ ꪮ꫁ꪮꪥ: quại hết cây mía |
| #12425 | ꪫꪰꪒ | vặt | lộn | Chưa xác định | ꪁꪾ꪿ ꪫꪰꪒ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: chiều lộn về nhà |
| #12420 | ꪫꪾꪚ ꪫꪾꪚ | vặp vặp | một mạch | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪾꪚ ꪫꪾꪚ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪎꪾꪚ ꪹꪄꪷꪒ: chạy một mạch mới đuổi kịp |
| #12418 | ꪫꪾꪚ | vặp | bổ | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪾꪚ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: chạy bổ về nhà |
| #12419 | ꪫꪾꪚ | vặp | bươn | Chưa xác định | ꪫꪾꪚ ꪼꪜ ꪏꪮꪀ ꪀꪽ: bươn đi tìm nhau |
| #12407 | ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁ | vặn vẹ | vằn vèo | Chưa xác định | * ꪫ꫁ꪽ ꪪꪴ꫁ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁: vằn và vằn vèo |
| #12408 | ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁ | vặn vẹ | ngoằn ngoèo | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁: đường ngoằn ngoèo |
| #12409 | ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁ | vặn vẹ | vặn vẹo | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁: hỏi vặn vẹo |
| #12404 | ꪫ꫁ꪽ | vặn | tọt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chạy tọt vào rừng |
| #12405 | ꪫ꫁ꪽ | vặn | vặn | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪁꪲꪣ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪘꪉ: dùng kìm vặn đinh |
| #12406 | ꪫ꫁ꪽ | vặn | vặn | Chưa xác định | * ꪖꪱꪣ ꪫ꫁ꪽ ꪖꪱꪣ ꪵꪫ꫁: hỏi vặn hỏi vẹo |
| #12397 | ꪫꪰꪀ ꪎꪱꪫ | vặc sào | chọc sànđánh thức con gái | Chưa xác định | — |
| #12394 | ꪫꪰꪀ | vặc | vọc, tron | Chưa xác định | ꪫꪰꪀ ꪚ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ: vọc mà lươn |
| #12395 | ꪫꪰꪀ | vặc | thọc | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪫꪰꪀ ꪶꪖꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: tay thọc túi quần |
| #12396 | ꪫꪰꪀ | vặc | móc | Chưa xác định | ꪫꪰꪀ ꪶꪖꪉ: móc túi |
| #12415 | ꪫꪰꪉ ꪮꪱꪙ | vẵng àn | —vh | Chưa xác định | — |
| #12417 | ꪫꪰꪉ ꪻꪎ | vẵng sàư | huy hoàngvh | Chưa xác định | ꪹꪣꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪫꪰꪉ ꪻꪎ: mường đẹp huy hoàng |