Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 56
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11624ꪩꪰꪀ ꪀꪲꪙlặc kìnăn vụngChưa xác định
* ꪵꪎꪚ ꪩꪰꪀ ꪀꪲꪙ: đói ăn vụng
#2925ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱkìn lạăn vãChưa xác định—
#2907ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉkìn chiềngăn tếtChưa xác định—
#2000ꪵꪁ꫁ꪫ ꪬꪱꪒkẹo hátăn trầuĐộng từ
:
#2924ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪫꪸꪙkìn khảu vễnăn trưabữa phụChưa xác định—
#2940ꪀꪲꪙ ꪹꪉꪷꪙkìn ngỡnăn tiền, ăn đútChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪫꪱꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪉꪷꪙ: làm quan ăn tiền; làm quan ắn đút
#2912ꪀꪲꪙ ꪶꪤ꪿ꪉkìn dốngăn tiêuChưa xác định—
#2935ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉkìn màngăn thềChưa xác định
* ꪜꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉ: uống máu ăn thề
#2946ꪀꪲꪙ ꪖꪺkìn thùaăn thuaChưa xác định
ꪼꪜ ꪔꪲꪙ ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪗ꪿ꪺ ꪎꪰꪉ: đi bộ hai ba cây ăn thua gì
#2922ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪋꪱ꫁kìn khảu chạuăn sángChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪋꪱ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: ăn sáng trước khi đi làm
#7557ꪔꪳ꪿ꪙ ꪨꪺꪉtứn luồngăn rỗiChưa xác định
ꪣ꫁ꪮꪙ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪨꪺꪉ: tằm ăn rỗi
#2911ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙkìn dọnăn nhờChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱ: được ăn nhờ con cháu
#2936ꪀꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙkìn muônăn mừngChưa xác định—
#2943ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉkìn nungăn mặc, ăn bậnChưa xác định—
#8355ꪙꪴ꪿ꪉ ꪙꪮꪙnung nõnăn mặcđồChưa xác định
ꪹꪬ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪙꪮꪙ: sắm đồ ăn mặc
#2932ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚkìn lộpăn lậnChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪄꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚ: mua bán ăn lận
#2941ꪀꪲꪙ ꪹꪐꪷꪣkìn nhờmăn lấnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪐꪷꪣ ꪒꪲꪙ ꪎꪺꪙ: ăn lấn đất vườn
#2933ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪉkìn lườngăn lươngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪉ: làm công ăn lương
#2934ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱkìn mảăn lãi, ăn lờiChưa xác định—
#2514ꪅꪷ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙkhọ menăn khớp, khớpTính từ
ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪅꪷ꫁ ꪵꪢꪙ ꪀꪽ: đo đạc không ăn khớp với nhau