Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 558
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2446ꪄꪸꪙ ꪵꪔ꫁ꪣkhiền tẻm—Động từ—
#2445ꪄꪸꪙkhiềnbàn quayđể nặn đồ gốmDanh từ—
#2444ꪄꪸꪀkhiếkbổ, bửaĐộng từ
ꪄꪸ꪿ ꪨꪺ: bổ củi
#2443ꪄꪲ꪿ꪀ ꪄꪲ꪿ꪀkhíc khíckhúc khích, khinh khíchTính từ
ꪬꪺ ꪄꪲ꪿ꪀ ꪄꪲ꪿ꪀ: cười khúc khích
#2442ꪄꪸ꪿khíakhíaĐộng từ
ꪄꪸ꪿ ꪢꪱꪀ ꪣ꫁ꪽ: khía quả mận
#2441ꪄꪸ꪿khíabớiĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪸ꪿: gà bới
#2440ꪅꪲ ꪅ꫁ꪮꪥkhĩ khọi—vhTính từ—
#2439ꪅꪲ ꪅꪾ꫁khĩ khặmbiền biệtvhTính từ
ꪼꪜ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪝꪉ ꪅꪲ ꪅꪾ꫁: đi xa em biền biệt
#2438ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒkhỉ sútxútDanh từ
ꪹꪮꪱ ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒ ꪭꪱꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: dùng xút gắn bát
#2437ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱkhỉ slạđờmDanh từ
ꪼꪮ ꪮꪮꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: ho ra đờm
#2436ꪄꪲ꫁ ꪖꪲ꪿khỉ thí—Tính từ—
#2435ꪄꪲ꫁ ꪹꪔꪱ꪿khỉ táuhôi náchd. t.—
#2434ꪄꪲ꫁ ꪔꪱkhỉ tàdử mắtDanh từ—
#2433ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥkhỉ koãicứt trâuDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: cứt trâu trên đầu bé
#2432ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫkhỉ fáohốtĐộng từ
ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪸ: hốt quá bỏ chạy
#2431ꪄꪲ꫁ ꪘꪸ꫁ꪉkhỉ niểng—Danh từ—
#2430ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀkhỉ mụkdử mũiDanh từ—
#2429ꪄꪲ꫁ ꪹꪢꪷ꫁ꪙkhỉ mởn—Danh từ—
#2428ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙkhỉ mẽng nguỗnnốt ruồiDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: nốt ruồi ở tay
#2427ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣkhỉ lìmtởmTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ: làm ăn bẩn tởm