Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 557
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2466ꪄꪲꪫkhìuhôiTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪘꪴ ꪋꪴ: mùi hôi chuột chù
#2465ꪄꪲꪒ ꪙ꪿ꪱꪉkhít nanghé mởĐộng từ
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪄꪲꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: việc ấy hé mở ra dần
#2464ꪄꪲꪒkhíthésự việcĐộng từ
ꪄꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hé cho biết sự việc
#2463ꪄꪲꪒkhítvổngTính từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪄꪲꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cán cân vổng lên
#2462ꪄꪲꪒkhítcong tớnTính từ
ꪶꪎꪚ ꪄꪲꪒ: môi cong tớn
#2461ꪄꪲꪒkhítliếcĐộng từ
ꪄꪲꪒ ꪣꪲꪒ: liếc dao
#2460ꪄꪲꪒkhítđánh bậtĐộng từ
ꪄꪲꪒ ꪭꪮꪣ ꪼꪡ: đánh diêm
#2459ꪄꪲꪒkhíthắt, dảyĐộng từ
ꪄꪲꪒ ꪣꪳ: hắt tay
#2458ꪄꪲꪒkhítthổ cẩmDanh từ
ꪘ꫁ꪱ ꪡꪱ ꪄꪲꪒ: mặt chăn bằng thổ cẩm
#2457ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉkhĩng khĩngcheng cheng, xoang xoảngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉ: tiếng thanh la kêu cheng cheng
#2456ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉkhíng khíngchói changTính từ
ꪵꪒꪒ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ: nắng chói chang
#2455ꪄꪲꪉ ꪬꪮꪣkhìng hòm—Danh từ—
#2454ꪄꪲꪉ ꪵꪁꪉkhìng kẽnggừng gióDanh từ—
#2453ꪄꪲꪉkhìnggừngDanh từ—
#2452ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙkhìn tìntréo khoeo, tréo chânĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙ: nằm tréo khoeo; nằm bắt tréo chân
#2451ꪄꪲꪙ ꪻꪊkhìn chàưphật ýĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪲꪙ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: làm phật ý cha mẹ
#2450ꪄꪲꪙkhìn—Động từ—
#2449ꪄꪸꪒkhiếtnhái, ngóeDanh từ—
#2448ꪄꪸꪉkhiềngthớtDanh từ
ꪝꪸꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪄꪸꪉ: bằng như mặt thớt
#2447ꪄꪸ꪿ꪙkhiếnrạchnhỏĐộng từ
ꪄꪸ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: rạch mặt