Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9923 | ꪶꪠꪒ | fốt | kết thành quả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪶꪠꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: xoài đã kết thành quả |
| #9891 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ | fốc sũ | thả dù | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ: máy bay thả dù |
| #9889 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ | fốc lụk | phá thai | Chưa xác định | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ: cấm phá thai |
| #9890 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪠꪸ꪿ꪫ | fốc fiếu | bỏ phiếu | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪠꪸ꪿ꪫ ꪹꪛꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: bỏ phiếu bầu đại biểu nhân dân |
| #9888 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ | fốc bết | buông câu, buông cần | Chưa xác định | — |
| #9886 | ꪶꪠ꪿ꪀ | fốc | thả | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: thả cây xuống ao |
| #9887 | ꪶꪠ꪿ꪀ | fốc | đặt, bỏtiền | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪏꪳ꫁ ꪐ꫁ꪱ: đặt tiền mua gianh |
| #9882 | ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ | fố tãi | phố xá, phố phường | Chưa xác định | — |
| #9881 | ꪶꪠ꪿ | fố | phố | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪠ꪿: đi chơi phố |
| #9879 | ꪡꪮꪒ | fọt | bọt, tăm | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪡꪮꪒ: rượu nổi bọt |
| #9880 | ꪡꪮꪒ | fọt | sùi, vọt | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ ꪡꪮꪒ ꪮꪮꪀ: nói sùi tọt mép ra |
| #9870 | ꪡ꫁ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪉ | fọng miếng | võ thuật | Chưa xác định | — |
| #9866 | ꪡ꫁ꪮꪙ | fọn | rộn | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: nghe tiếng trống rộn lên |
| #9867 | ꪡ꫁ꪮꪙ | fọn | kêu ầm ĩđồng thanh | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪼꪜ ꪹꪀ ꪝꪳꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: chủ đi cho ăn đàn vịt kêu ầm ĩ lên |
| #9868 | ꪡ꫁ꪮꪙ | fọn | trào | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: nồi cơm trào ra |
| #9869 | ꪡ꫁ꪮꪙ | fọn | sùi | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: sùi bọt mép |
| #9853 | ꪡꪮꪀ | fọk | đậprơi đổ | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪎ ꪶꪜꪣ ꪬꪺ ꪡꪮꪀ ꪶꪩꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: ngã xe đầu đập xuống đường |
| #9854 | ꪡꪮꪀ | fọk | ục, nẹt | Chưa xác định | ꪡꪮꪀ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪔꪱꪫ: ục cho mấy quả |
| #9828 | ꪡꪲꪒ | fịt | ngẩn phắt | Chưa xác định | ꪡꪲꪒ ꪬꪺ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngẩng phắt đầu lên |
| #9829 | ꪡꪲꪒ | fịt | giật | Chưa xác định | ꪡꪲꪒ ꪁꪽ ꪹꪚꪸꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: giật cần câu lên |