Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6801 | ꪼꪔ꫁ | tảy | châm | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪼꪡ: châm lửa |
| #2342 | ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒ | khẻm đét | cháy nắng | Động từ | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒ: mặt cháy nắng |
| #2343 | ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ | khẻm slằng | cháy lưng | Động từ | ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ: nắng cháy lưng |
| #10329 | ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ | mảy hô | cháy bùng | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ: lửa cháy bùng lên |
| #9919 | ꪶꪡꪚ | fộp | cháy bùng | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪶꪡꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ: lửa cháy bùng lên |
| #10328 | ꪼꪢ꫁ | mảy | cháy | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭꪙ: lửa cháy nhà |
| #2340 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | cháy | đg. t. | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄ꫁ꪣ: ăn cơm cháy |
| #11500 | ꪨꪱꪙ ꪮꪮꪀ | làn ók | cháu ruột | Chưa xác định | — |
| #11497 | ꪨꪱꪙ ꪥ꪿ꪱ | làn da | cháu nội | Chưa xác định | — |
| #11499 | ꪤꪱꪙ ꪙꪱꪥ | dàn nãi | cháu ngoại | Chưa xác định | — |
| #11498 | ꪨꪱꪙ ꪹꪨꪸꪙ | làn lền | cháu chắt | Chưa xác định | — |
| #11496 | ꪨꪱꪙ | làn | cháu | Chưa xác định | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪨꪱꪙ: bế cháu |
| #9600 | ꪠꪱꪒ | fát | chát | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲꪚ ꪀꪲꪙ ꪠꪱꪒ: ổ xanh ăn chát |
| #2180 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ | khảu kèng | cháo | Danh từ | : |
| #1037 | ꪵꪀꪉ | cháo | Danh từ | ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc | |
| #9786 | ꪡꪸ ꪵꪊ꪿ꪉ | fĩa chéng | chánh tổng | Chưa xác định | — |
| #9271 | ꪹꪜꪷꪒ | pớt | chán, ngán | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪜꪷꪒ: ăn chán; ăn ngán |
| #9276 | ꪹꪜꪷꪒ ꪬꪴ | pớt hù | chán tại | Chưa xác định | — |
| #9275 | ꪹꪜꪷꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ | pớt cháng | chán phè | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪡꪰꪉ ꪹꪜꪷꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: điệu hát nghe chán phè |
| #9272 | ꪹꪜꪷꪒ ꪹꪚ꪿ | pớt bứa | chán ngấy | Chưa xác định | — |