Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 556
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3945ꪗ꪿ꪱꪙ ꪫꪱꪙthan vãnchãng sáư kằn: than vãn với nhauChưa xác định—
#1074ꪀꪱꪚ ꪀꪮꪉkáp kòngchâu chấu maDanh từ
:
#4525ꪊꪴꪀchúkchâuChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪊꪴꪀ ꪬꪺ: nằm châu đầu
#2039ꪄꪱkhàchân, chiDanh từ
ꪄꪱ ꪭꪲ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: chân dài khỏe lội nước
#7067ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒtìn pếtchân vịtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ ꪄꪮꪉ ꪀꪱ ꪶꪘ: chân vịt của ca nô
#1539ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪠꪣkốc fồmchân tóc, chân tơDanh từ
:
#2602ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱkhóp fạchân trờiDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển
#7064ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪥtìn pườichân trầnChưa xác định—
#7066ꪔꪲꪙ ꪣꪳtìn mữchân tay, tay chânChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: chân tay làm ra
#1529ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪬꪀkốc hướkchân răngDanh từ
:
#6517ꪔꪱ ꪙꪱtà nãchân ruộngChưa xác định
ꪔꪱ ꪙꪱ ꪋ꪿ꪽ: chân ruộng tốt
#7068ꪔꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀtìn tốcchân núinơi dừng chânChưa xác định—
#7069ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉtìn tờngchân nâng, bàn đạpChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪖꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉ: cưỡi ngựa đạp chân nâng
#7063ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱtìn lạchân không, chân đấtChưa xác định
ꪼꪜ ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: đi chân không
#5426ꪶꪎ꫁ꪙ ꪣꪮꪉsổn mõngchân cốiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪶꪎ꫁ꪙ ꪣꪮꪉ: đạp chân cối
#7065ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙtìn lenchân chạyChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪹꪀꪷ ꪀꪫꪱꪙ: chân chạy của cơ quan
#7062ꪔꪲꪙ ꪵꪬtìn hèchân chàiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪋꪳꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲꪙ ꪵꪬ: dùng chì làm chân chài
#7060ꪔꪲꪙtìnchânChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: ngón chân
#4892ꪎꪰꪀ ꪵꪕꪉsắc tẽngchâm chọcChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪵꪕꪉ ꪹꪎꪱ꪿: châm chọc người ta
#7100ꪔꪲꪒtítchâmkhẽChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪣ ꪼꪡ ꪔꪲꪒ ꪻꪎ꪿ ꪼꪢ꫁ ꪶꪡꪚ: que diêm châm vào lửa cháy bùng