Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4672 | ꪎꪱꪥ ꪼꪤ | sài dày | dây tóc | Chưa xác định | — |
| #4666 | ꪎꪱꪥ ꪻꪊ | sài chàư | hơi thở | Chưa xác định | ꪄꪱꪒ ꪎꪱꪥ ꪻꪊ: đứt hơi thở |
| #4667 | ꪎꪱꪥ ꪻꪊ | sài chàư | — | Chưa xác định | — |
| #5089 | ꪎꪱꪥ ꪻꪊ | sài chàư | mất lòng | Chưa xác định | * ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪹꪊꪱ꫁ ꪎꪱꪥ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿: được lòng mình mất lòng người; thỏa lòng mình đau lòng người |
| #4676 | ꪎꪱꪥ ꪹꪮꪸꪙ | sài ền | dây cước | Chưa xác định | — |
| #4678 | ꪎꪱꪥ ꪹꪩꪒ | sài lượt | mao mạch, tia máu | Chưa xác định | ꪄꪱꪒ ꪎꪱꪥ ꪹꪩꪒ: đứt mao mạch |
| #4668 | ꪎꪱꪥ ꪹꪋ꫁ | sài chựa | — | Chưa xác định | — |
| #4675 | ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ | sài èo | dây lưng, thắt lưng | Chưa xác định | — |
| #4674 | ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪀ | sài ék | dây thần kinh | Chưa xác định | — |
| #4680 | ꪎꪱꪥ ꪵꪝꪉ | sài pẽng | em yêu, anh yêu | Chưa xác định | — |
| #4679 | ꪎꪱꪥ ꪵꪙꪙ | sài nẽn | dây tơ hồng | Chưa xác định | — |
| #4677 | ꪎꪱꪥ ꪨ꫁ꪱ | sài lả | — | Chưa xác định | — |
| #4673 | ꪎꪱꪥ ꪥꪮꪙ ꪵꪬ | sài dõn hè | giường chài | Chưa xác định | — |
| #4681 | ꪎꪱꪥ ꪠꪸꪀ | sài fiếk | dây mực | Chưa xác định | — |
| #4665 | ꪎꪱꪥ ꪚꪳ | sài bừ | rốn | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪎꪱꪥ ꪚꪳ: cắt rốn |
| #4682 | ꪎꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉ | sài suổng | dải rút | Chưa xác định | — |
| #4689 | ꪎꪱꪥ ꪎꪱꪀ | sài sák | — | Chưa xác định | — |
| #4669 | ꪎꪱꪥ ꪁꪷ | sài kõ | — | Chưa xác định | — |
| #4670 | ꪎꪱꪥ ꪁꪷ | sài kõ | — | Chưa xác định | — |
| #4659 | ꪎꪱꪥ | sài | dây | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ: dây điện |