Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6644 | ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ | tãn chề | chê bãivh | Chưa xác định | — |
| #7026 | ꪔꪲ꫁ ꪕꪱꪙ | tỉ tãn | chê bai | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꫁ ꪕꪱꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: chê bai xấu xí |
| #7025 | ꪔꪲ꫁ | tỉ | chêvh | Chưa xác định | * ꪑꪱ ꪔꪲ꫁ ꪑꪱ ꪕꪱꪙ: chớ chê trớ trách |
| #4165 | ꪹꪊꪸ | chề | chê | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪊꪸ ꪼꪒ꫁: đẹp không chê được |
| #12762 | ꪭꪱꪒ ꪘꪱꪫ | hạt nào | chét réthoa quả | Chưa xác định | — |
| #9682 | ꪡꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ | fẵn pốc | chép bặp | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: chém bặp vào cành cây |
| #4154 | ꪵꪊꪚ | chép | chép | Chưa xác định | ꪵꪊꪚ ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ: chép bài hát |
| #4146 | ꪵꪊ꪿ꪙ | chén | chén | Chưa xác định | ꪵꪊ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁: chén nước |
| #7843 | ꪹꪖ꫁ | thửa | chénlóng | Chưa xác định | ꪹꪖ꫁ ꪹꪢꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪠꪷ꫁: chén hết hai bát phở |
| #697 | ꪶꪚꪀ | bốk | chém bập | Động từ | ꪶꪚꪀ ꪻꪎ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: chém bập vào cây chuối |
| #9679 | ꪡꪽ | fẵn | chém | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪼꪣ꫁: chém cây |
| #4152 | ꪵꪋ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪫ | chẹo chẹo | chèo chẹo | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪵꪋ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪫ: kêu chèo chẹo |
| #12306 | ꪪ꫁ꪱꪥ | vải | chèo | Chưa xác định | ꪪ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền |
| #327 | ꪚ꫁ꪱꪥ | bải | chèo | Động từ | ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền |
| #4137 | ꪵꪋ | chẽ | chè, trà | Chưa xác định | — |
| #4138 | ꪵꪋ ꪻꪚ | chẽ bàư | chè mạn | Chưa xác định | — |
| #133 | ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ | ả ngạp | chè hẻ | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ: ngồi chè hẻ |
| #4139 | ꪵꪋ ꪬꪮꪣ | chẽ hòm | chè hương | Chưa xác định | — |
| #4140 | ꪵꪋ ꪨꪱꪚ | chẽ láp | chè bánh | Chưa xác định | — |
| #3974 | ꪋ꪿ꪱꪫ | chao | chão | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪱꪫ ꪵꪨ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪥ: chão cột trâu |