Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 554
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2526ꪄꪫꪱꪙ ꪚꪷkhoàn bòbúaDanh từ—
#2525ꪄꪫꪱꪙkhoànrìuDanh từ—
#2524ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁khoák hụvỡ lẽĐộng từ
ꪡꪰꪉ ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁ ꪮꪮꪀ: nghe phân tích vỡ lẽ ra
#2523ꪄꪫꪱꪀkhoákchợtĐộng từ
ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿: chợt tỉnh giấc
#2522ꪄꪫꪱꪀkhoáknháctrông thấyĐộng từ
ꪄꪫꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ: nhác thấy người
#2521ꪄꪫꪱꪀkhoákvỡ vạcĐộng từ
ꪵꪮꪚ ꪨꪱꪥ ꪁꪷ꫁ ꪄꪫꪱꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ: Học nhiều cũng vỡ vạc ra dần
#2520ꪄꪫꪱꪀkhoákchôngDanh từ
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ: cắm chông
#2519ꪄ꪿ꪫꪱ ꪣꪳkhoá mữkhoá tayĐộng từ
ꪄ꪿ꪫꪱ ꪔꪲꪙ ꪄ꪿ꪫꪱ ꪣꪳ: khoá chân khoá tay
#2518ꪄ꪿ꪫꪱkhoákhoáDanh từ
ꪄ꪿ꪫꪱ ꪔꪴ: khoá cửa
#2517ꪄ꪿ꪫꪱkhoákhoá, ổ khoáDanh từ
ꪼꪄ ꪄ꪿ꪫꪱ: mở khóa
#2516ꪄꪫꪱkhoàphải, hữuDanh từ
ꪣꪳ ꪄꪫꪱ: tay phải
#2515ꪄꪫꪱkhoàtuốtbằng bátĐộng từ
ꪄꪫꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪒ꫁ꪉ: tuốt bông lúa trên mẹt
#2514ꪅꪷ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙkhọ menăn khớp, khớpTính từ
ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪅꪷ꫁ ꪵꪢꪙ ꪀꪽ: đo đạc không ăn khớp với nhau
#2513ꪅꪷ꫁ ꪻꪊkhọ chàưhợp ýTính từ
ꪅꪷ꫁ ꪻꪊ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: hợp ý cả đôi bên
#2512ꪅꪷ꫁khọ—Tính từ—
#2511ꪄꪷ꫁khỏmấu, vấuDanh từ
ꪄꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: mấu tre
#2510ꪄꪷ꫁khỏđốt, lóng, noDanh từ
ꪄꪷ꫁ ꪣꪳ: đốt (ngón) tay
#2509ꪄꪷ꪿ ꪣꪷ꪿khó mokhổ thânTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪄꪷ꪿ ꪣꪷ꪿: gánh nặng khổ thân
#2508ꪄꪷ꪿ ꪶꪄꪣkhó khồmnghèo khổTính từ
ꪼꪜ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪄꪷ꪿ ꪶꪄꪣ ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ: đi ở nghèo khổ suốt đời
#2507ꪄꪷ꪿ ꪼꪭ꫁khó hạynghèo khóvhTính từ
ꪠꪴ꫁ ꪄꪷ꪿ ꪼꪭ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪹꪏ ꪀꪲꪙ: người nghèo khó, kẻ ăn thừa mứa; kẻ ăn không hết người lần không ra