Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 554
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5538ꪎꪴ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱꪣsúc hámchín dởChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱꪣ: quả ổi chín dở
#2668ꪶꪄ꪿ꪉkhốngchín dởnấuTính từ
ꪣꪽ ꪶꪈ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪝꪷ ꪶꪄ꪿ꪉ: khoai lang luộc đang độ chín dở
#5539ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀsúc lặcchín câyChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀ: chuối chín cây
#5537ꪎꪴ꪿ꪀsúcchínChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ: quả chín
#1117ꪹꪀ꫁ꪱkảuchínDanh từ
* ꪹꪀ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪚ ꪹꪣꪉ: chín bản mường mường
#11038ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪥ꫁déng dẹchích chòeChưa xác định—
#2952ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽkín chặnchí thân, tri kỉChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽ: bạn trí thân; bạn tri kỉ
#9047ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱplãu plãuchí chóeChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪽ ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ: trẻ con kêu chí chóe
#4423ꪶꪊꪣ ꪡꪴchồm fũchìmchìm nổi, nổi chìmChưa xác định
ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ: thuyền chìm nổi
#4425ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙchồm pỉnchìm nghỉmChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: chiếc thuyền chìm nghỉm
#4418ꪶꪊꪣchồmchìmChưa xác định
ꪶꪊꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: chìm xuống nước
#5916ꪵꪐ꪿nhéchìa, thòChưa xác định
ꪵꪐ꪿ ꪣꪳ: chìa tay; thò tay
#3715ꪉꪸꪉ ꪀ꫁ꪮꪥngiễng kỏichìa ngón tay útđiệu bộChưa xác định—
#2502ꪄꪷ ꪼꪄkhò khàychìa khóa, thìa khóaDanh từ—
#2494ꪄꪷkhòchìaDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪄꪷ ꪼꪄ: hai chìa khóa
#11343ꪥ꪿ꪺduachìaChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪝꪴ ꪥ꪿ꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚꪸ꫁: mỏm núi chìa ra biển
#4605ꪋꪳꪙchữnchìChưa xác định
* ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪋꪳꪙ: nặng như chì
#3773ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ngõn ngochênh vênh, tranh vanhChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: ngôi nhà chênh vênh ở bờ suối
#4257ꪊꪲꪣchìmchêmChưa xác định
ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: chêm cho chặt
#6645ꪕꪱꪙ ꪬꪺtãn hùachê cườivhChưa xác định—