Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5538 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱꪣ | súc hám | chín dở | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱꪣ: quả ổi chín dở |
| #2668 | ꪶꪄ꪿ꪉ | khống | chín dởnấu | Tính từ | ꪣꪽ ꪶꪈ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪝꪷ ꪶꪄ꪿ꪉ: khoai lang luộc đang độ chín dở |
| #5539 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀ | súc lặc | chín cây | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀ: chuối chín cây |
| #5537 | ꪎꪴ꪿ꪀ | súc | chín | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ: quả chín |
| #1117 | ꪹꪀ꫁ꪱ | kảu | chín | Danh từ | * ꪹꪀ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪚ ꪹꪣꪉ: chín bản mường mường |
| #11038 | ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪥ꫁ | déng dẹ | chích chòe | Chưa xác định | — |
| #2952 | ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽ | kín chặn | chí thân, tri kỉ | Chưa xác định | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽ: bạn trí thân; bạn tri kỉ |
| #9047 | ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ | plãu plãu | chí chóe | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪽ ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ: trẻ con kêu chí chóe |
| #4423 | ꪶꪊꪣ ꪡꪴ | chồm fũ | chìmchìm nổi, nổi chìm | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ: thuyền chìm nổi |
| #4425 | ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ | chồm pỉn | chìm nghỉm | Chưa xác định | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: chiếc thuyền chìm nghỉm |
| #4418 | ꪶꪊꪣ | chồm | chìm | Chưa xác định | ꪶꪊꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: chìm xuống nước |
| #5916 | ꪵꪐ꪿ | nhé | chìa, thò | Chưa xác định | ꪵꪐ꪿ ꪣꪳ: chìa tay; thò tay |
| #3715 | ꪉꪸꪉ ꪀ꫁ꪮꪥ | ngiễng kỏi | chìa ngón tay útđiệu bộ | Chưa xác định | — |
| #2502 | ꪄꪷ ꪼꪄ | khò khày | chìa khóa, thìa khóa | Danh từ | — |
| #2494 | ꪄꪷ | khò | chìa | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪄꪷ ꪼꪄ: hai chìa khóa |
| #11343 | ꪥ꪿ꪺ | dua | chìa | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪝꪴ ꪥ꪿ꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚꪸ꫁: mỏm núi chìa ra biển |
| #4605 | ꪋꪳꪙ | chữn | chì | Chưa xác định | * ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪋꪳꪙ: nặng như chì |
| #3773 | ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ | ngõn ngo | chênh vênh, tranh vanh | Chưa xác định | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: ngôi nhà chênh vênh ở bờ suối |
| #4257 | ꪊꪲꪣ | chìm | chêm | Chưa xác định | ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: chêm cho chặt |
| #6645 | ꪕꪱꪙ ꪬꪺ | tãn hùa | chê cườivh | Chưa xác định | — |