Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 553
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5073ꪎꪲ꪿ ꪠ꪿ꪱꪥsí fáibốn phía, bốn bênChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪭ꫁ꪺ: bốn phía có hàng rào
#5074ꪎꪲ꪿ ꪔꪳ꪿ꪉsí tứngbốn cạnhChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: bốn cạnh bằng nhau
#5072ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙsí đảnbốn bềChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪣꪲ ꪠꪱ: bốn bề có tường
#5075ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚsí sípbốn mươiChưa xác định—
#5071ꪎꪲ꪿síbốnChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪶꪁꪙ: bốn người
#5169ꪎꪲꪚsípmười, mươiChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười năm
#5153ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙsìn kuỗnhồng quầnvhChưa xác định
ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙ: xa cách hồng quần
#5152ꪎꪲꪙsìngọtbằng daoChưa xác định
ꪎꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪣ꫁ꪱꪥ: gọt đầu cây
#5175ꪎꪲꪒ ꪵꪎꪫsít sèosuýtChưa xác định
ꪎꪲꪒ ꪵꪎꪫ ꪬꪱ ꪶꪩ꫁ꪣ: suýt nữa thì ngã
#5174ꪎꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉsít nọi nưng—Chưa xác định—
#5176ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒsít sítvun vúttrên nướcChưa xác định
ꪜꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: cá lao vun vút
#5177ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒsít sítphọtChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: phọt máu
#5170ꪎꪲꪒsítxịt, thụtChưa xác định
ꪎꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: xịt nước vào luống rau
#5171ꪎꪲꪒsítthíChưa xác định
ꪎꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: thí cho một miếng thịt
#5172ꪎꪲꪒsítxoẹtChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪲꪒ ꪼꪜ: chạy xoẹt đi
#5173ꪎꪲꪒsítxớtChưa xác định
ꪓ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪒ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: đạn xớt qua đầu
#5163ꪎꪲꪉ ꪬꪸꪣsìng hiềmdiêm sinh và diêm tiêuChưa xác định—
#5162ꪎꪲꪉ ꪤ꫁ꪺsìng dủakèoChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪲꪉ ꪥꪺ: dựng kèo
#5160ꪎꪲꪉsìngdiêm sinh, lưu huỳnhChưa xác định—
#5161ꪎꪲꪉsìngsinhvhChưa xác định
* ꪣꪳ꫁ ꪮꪮꪀ ꪹꪫꪸꪙ ꪎꪲꪉ: ngày đẻ ngày sinh; ngày sinh tháng đẻ