Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 553
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8687ꪜꪰꪀpắcchòng chọc Chưa xác định
ꪵꪩ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: nhìn chòng chọc vào mặt người lạ
#12735ꪭꪱꪫ ꪼꪢhão màychò chỉChưa xác định—
#12731ꪭꪱꪫhãochòcâyChưa xác định—
#8771ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺpdụp pdụachíu chítChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺ: quả quýt sai chíu chít
#12870ꪭꪰ꫁ꪉhặngchít, thắt, đóngChưa xác định
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪄꪽ: chít khăn
#4282ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒchít chítchít chít, chút chítChưa xác định
ꪘꪴ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: chuột kêu chít chít
#2337ꪵꪄꪣkhèmchítcâyDanh từ—
#4279ꪊꪲꪚ ꪊꪲꪚchíp chípchíp chípChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪊꪲꪚ ꪊꪲꪚ: chim non kêu chíp chíp
#4403ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙchọp menchính xácChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪚꪸ: bắn bia chính xác
#8862ꪹꪝꪸꪉpễngchính vụhoa quảChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪒꪱꪉ ꪹꪝꪸꪉ: hoa đang chính vụ
#10532ꪣꪸ ꪣꪲ꪿ꪉmĩa mingchính thất, vợ yêuvhChưa xác định—
#12155ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉluỗng tãngchính sáchChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ: chính sách của Nhà nước
#982ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉchính giữaDanh từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: ngôi nhà chính giữa bản
#3788ꪶꪈꪥ ꪊꪲ꪿ꪉngồi chíngchính cungvhChưa xác định—
#4272ꪊꪲ꪿ꪉchíngchínhChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪄꪴ ꪊꪲ꪿ꪉ: hai điểm chính
#4273ꪊꪲ꪿ꪉchíngchínhChưa xác định
ꪊꪲ꪿ꪉ ꪯꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ: chính anh nói
#5542ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥsúc pướichín nục, chín nhũnChưa xác định
ꪮꪮꪣ ꪹꪐ꪿ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥ: hầm thịt chín nục
#5541ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿súc nauchín nẫu, chín rữaChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿: đu đủ chín nẫu
#1119ꪹꪀ꫁ꪱ ꪎꪲꪚkảu sípchín mươiDanh từ
* ꪹꪀ꫁ꪱ ꪎꪲꪚ ꪵꪝ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪒꪉ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪼꪫ꫁: chín mươi the không đỏ thì nhuộm sẵn; chính mươi sắm the an táng
#13064ꪬꪷ ꪹꪨꪙhò lườnchín méChưa xác định
ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ ꪹꪨꪙ: tay bị chín mé