Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 552
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2567ꪄꪮꪙ ꪄꪮꪙkhòn khònnão ruộtkhócTính từ
ꪼꪬ꫁ ꪄꪮꪙ ꪄꪮꪙ: khóc não ruột
#2566ꪄꪮꪙkhònrưỡigánhDanh từ
ꪬꪱꪚ ꪄꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: một gánh rưỡi thóc
#2565ꪄꪮꪙkhòncáiđan látDanh từ
ꪄꪮꪙ ꪚꪴꪉ: cái dậu
#2564ꪄꪮꪙkhònbógánhDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪄꪮꪙ ꪨꪺ: hai bó củi
#2563ꪄꪮꪙkhòncây khôđã ngảDanh từ—
#2562ꪅ꫁ꪮꪣkhọm—p.—
#2561ꪅ꫁ꪮꪣkhọmvực thềmDanh từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪅ꫁ꪮꪣ: sa xuống vực thềm
#2560ꪅ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥkhom koãisống trâuDanh từ
ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đường sống trâu khó đi
#2559ꪅ꪿ꪮꪣkhomhõmDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪚ꪿ꪱ: hõm vai
#2558ꪅ꪿ꪮꪣkhomlõngDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ: lõng hươu nai
#2557ꪄꪮꪀkhókgócDanh từ
ꪄꪮꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển
#2556ꪄꪮꪀkhókphía ngoàinằm, ngủDanh từ
ꪙꪮꪙ ꪄꪮꪀ: nằm ngoài
#2555ꪄꪮꪀkhókvệDanh từ
ꪄꪮꪀ ꪕꪱꪉ: vệ đường
#2554ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉkhỏi chuôngphục vụ, phụng sựĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: phục vụ đất nước
#2553ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉkhỏi chuônghầu hạĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: hầu hạ vua quan
#2552ꪄ꫁ꪮꪥkhỏi—Danh từ—
#2551ꪄ꫁ꪮꪥkhỏiđầy tớ, tớDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: người đầy tớ nhà quan
#2550ꪄ꫁ꪮꪥkhỏitôiđ.
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tôi là người Thái
#2548ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁khói nợthoát nợĐộng từ
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁ ꪮꪸꪙ ꪻꪊ: thoát nợ yên tâm
#2547ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪳkhói mữqua lầnĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪳ: làm cho qua lần