Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 552
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5670ꪎꪳ ꪵꪔ꫁ꪣsừ tẻmchữviết tayChưa xác định—
#5671ꪎꪳ ꪎꪱꪙsừ sànthư từ, thư tínChưa xác định—
#5672ꪎꪳ ꪎꪱꪙsừ sànchữ nghĩaChưa xác định
ꪎꪳ ꪎꪱꪙ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: chữ nghĩa viết không ra gì
#5673ꪎꪳ ꪎꪱꪙsừ sànvăn tự, chữ viếtChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪀꪾꪚ ꪎꪳ ꪎꪱꪙ: ngôn ngữ và văn tự; tiếng nói và chữ viết
#5667ꪎꪳsừchữChưa xác định
ꪶꪔ ꪎꪳ: con chữ
#5668ꪎꪳsừthưChưa xác định
ꪠꪱꪀ ꪎꪳ: gửi thư
#5181ꪎꪲ꫁ꪫ ꪎꪲꪒsỉu sítlẽo quá mất cân xứngChưa xác định—
#5180ꪎꪲ꫁ꪫsỉulẽoChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪎꪲ꫁ꪫ: cắt vải lẽo
#5156ꪎꪲ꫁ꪙ ꪹꪎ꫁sỉn sửaváy áo, quần áonữChưa xác định—
#5155ꪎꪲ꫁ꪙsỉnváy, xốngChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ: mặc váy
#5077ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣsỉ kổn koãmnhại tiếngtrẻChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿: trẻ con nhại tiếng người lớn
#5076ꪎꪲ꫁sỉgiao hợp, giao cấuChưa xác định—
#5178ꪎꪲ꪿ꪫsíuđụcChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪎꪲ꪿ꪫ: cái đục
#5179ꪎꪲ꪿ꪫsíuđụcChưa xác định
ꪎꪲ꪿ꪫ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đục cột nhà
#5154ꪎꪲ꪿ꪙ ꪬꪴsín hùxẻo taiChưa xác định—
#5167ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫsíng sàonhệnChưa xác định
ꪻꪥ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ: tơ nhện
#5166ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉsíng khònggia sảnChưa xác định
ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ: gia sản bình thường
#5165ꪎꪲ꪿ꪉ ꪁꪴ꪿síng kubạn thân, bằng hữuChưa xác định—
#5164ꪎꪲ꪿ꪉsíng—Chưa xác định—
#5100ꪎꪲ꪿ꪀ ꪵꪋꪙsíc chẽnxóc đĩaChưa xác định
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪎꪲ꪿ꪀ ꪵꪋꪙ: cấm xóc đĩa