Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 552
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9686ꪠꪰꪉ ꪔꪲꪙfằng tìnchôn chânChưa xác định
ꪠꪰꪉ ꪔꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: chôn chân ở nhà
#9683ꪠꪰꪉfằngchônChưa xác định
* ꪔꪱꪥ ꪒꪲꪙ ꪠꪰꪉ, ꪑꪰꪉ ꪒꪲꪙ ꪩꪸ꫁ꪉ: chết đất chôn, còn đất nuôi
#2088ꪄ꫁ꪱꪣ ꪄ꪿ꪱkhảm kháchót bótchimDanh từ
:
#4339ꪊꪮꪣchòmchóp, đỉnh, chỏm, núm, chũmChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪀꪴꪚ: chóp nón
#3990ꪹꪊ꫁ꪱ ꪊꪮꪣchảu chòmchóp buChưa xác định
ꪹꪊꪱ꫁ ꪊꪮꪣ ꪹꪣꪉ ꪑꪰꪒ: chóp bu nước nhật
#12402ꪫꪽvẵnchóng, mauChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪽ: chóng xong
#10291ꪹꪣꪱ ꪬꪺmãu hùachóng mặtChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪬꪺ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: chóng mặt buồn nôn
#4988ꪵꪎ꫁sẻchói, vángChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪵꪎ꫁ ꪬꪴ: tiếng sét chói tai
#12229ꪹꪨ꫁ꪙlưởnchói, chóa, choáng, quángChưa xác định
ꪹꪨ꫁ꪙ ꪔꪱ: chói mắt; quáng mắt
#13452ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿hung hưachói lọiChưa xác định
ꪶꪁ꪿ꪉ ꪕ꫁ꪱꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿: công trạng chói lọi
#1243ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉkẵng kẵngchói changTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ: trời nắng chói chang
#2456ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉkhíng khíngchói changTính từ
ꪵꪒꪒ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ: nắng chói chang
#10077ꪢꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀmà thớcchó đựcChưa xác định—
#10075ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙmà pềnchó đẻ, chó máChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪳꪉ: đồ chó đẻ; chó má mày
#674ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀbỏng bókchó đẻ(cây)Danh từ
:
#10074ꪢꪱ ꪐꪴꪥmà nhùichó xồmChưa xác định—
#10071ꪢꪺ ꪬ꪿ꪺmùa húachó sẵnChưa xác định—
#10073ꪢꪱ ꪼꪙmà nãychó sóiChưa xác định—
#10072ꪢꪱ ꪶꪩꪉmà lỗngchó cái tơChưa xác định—
#10070ꪢꪱmàchóChưa xác định
* ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo