Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9686 | ꪠꪰꪉ ꪔꪲꪙ | fằng tìn | chôn chân | Chưa xác định | ꪠꪰꪉ ꪔꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: chôn chân ở nhà |
| #9683 | ꪠꪰꪉ | fằng | chôn | Chưa xác định | * ꪔꪱꪥ ꪒꪲꪙ ꪠꪰꪉ, ꪑꪰꪉ ꪒꪲꪙ ꪩꪸ꫁ꪉ: chết đất chôn, còn đất nuôi |
| #2088 | ꪄ꫁ꪱꪣ ꪄ꪿ꪱ | khảm khá | chót bótchim | Danh từ | : |
| #4339 | ꪊꪮꪣ | chòm | chóp, đỉnh, chỏm, núm, chũm | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪀꪴꪚ: chóp nón |
| #3990 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪊꪮꪣ | chảu chòm | chóp bu | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪊꪮꪣ ꪹꪣꪉ ꪑꪰꪒ: chóp bu nước nhật |
| #12402 | ꪫꪽ | vẵn | chóng, mau | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪽ: chóng xong |
| #10291 | ꪹꪣꪱ ꪬꪺ | mãu hùa | chóng mặt | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪬꪺ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: chóng mặt buồn nôn |
| #4988 | ꪵꪎ꫁ | sẻ | chói, váng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪵꪎ꫁ ꪬꪴ: tiếng sét chói tai |
| #12229 | ꪹꪨ꫁ꪙ | lưởn | chói, chóa, choáng, quáng | Chưa xác định | ꪹꪨ꫁ꪙ ꪔꪱ: chói mắt; quáng mắt |
| #13452 | ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿ | hung hưa | chói lọi | Chưa xác định | ꪶꪁ꪿ꪉ ꪕ꫁ꪱꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿: công trạng chói lọi |
| #1243 | ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ | kẵng kẵng | chói chang | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ: trời nắng chói chang |
| #2456 | ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ | khíng khíng | chói chang | Tính từ | ꪵꪒꪒ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ: nắng chói chang |
| #10077 | ꪢꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | mà thớc | chó đực | Chưa xác định | — |
| #10075 | ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙ | mà pền | chó đẻ, chó má | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪳꪉ: đồ chó đẻ; chó má mày |
| #674 | ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀ | bỏng bók | chó đẻ(cây) | Danh từ | : |
| #10074 | ꪢꪱ ꪐꪴꪥ | mà nhùi | chó xồm | Chưa xác định | — |
| #10071 | ꪢꪺ ꪬ꪿ꪺ | mùa húa | chó sẵn | Chưa xác định | — |
| #10073 | ꪢꪱ ꪼꪙ | mà nãy | chó sói | Chưa xác định | — |
| #10072 | ꪢꪱ ꪶꪩꪉ | mà lỗng | chó cái tơ | Chưa xác định | — |
| #10070 | ꪢꪱ | mà | chó | Chưa xác định | * ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo |