Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 551
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12740ꪭ꪿ꪱꪫhaoliều, bừaChưa xác định
ꪑꪱ ꪭ꪿ꪱꪫ ꪫ꪿ꪱ: đừng nói liều; đừng nói bừa
#12688ꪭ꪿ꪱꪉhangkhungChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪵꪎ: khung xe
#12689ꪭ꪿ꪱꪉhanghomdẹtChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪫꪲ: hom quạt
#12690ꪭ꪿ꪱꪉhangvóc, xácChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪻꪐ꪿: vóc người lớn
#12691ꪭ꪿ꪱꪉhanghoangnơi ởChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang
#12600ꪭ꪿ꪱꪥhai—Chưa xác định—
#12601ꪭ꪿ꪱꪥhaichuyềndi chuyển thân thểChưa xác định
ꪶꪔ ꪩꪲꪉ ꪭ꪿ꪱꪥ ꪵꪔ꪿ ꪉ꪿ꪱ ꪙꪲ꫁ ꪼꪜ ꪉ꪿ꪱ ꪻꪙ: con khỉ chuyền từ cành này sang cành kia
#12602ꪭ꪿ꪱꪥhaileo trèoChưa xác định
ꪩꪲꪉ ꪭ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪒ꪿ꪱꪙ: khi leo trèo vách đá
#12579ꪭ꪿ꪱhadịch, dịch tễChưa xác định
ꪭ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: dịch đậu mùa
#12580ꪭ꪿ꪱhatoiChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪭ꪿ꪱ: gà bị toi
#10069ꪡꪳꪒ ꪡꪳꪒfựt fựtngấm ngoảyChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪡꪳꪒ ꪡꪳꪒ ꪤꪴ꪿: cô nàng ngấm nguẩy
#10067ꪡꪳꪒfựtbậtChưa xác định
ꪁꪽ ꪵꪭ꫁ꪫ ꪡꪳꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cần bẫy bật lên
#10068ꪡꪳꪒfựtvỏng, ngỏngChưa xác định
ꪡꪳꪒ ꪬꪱꪉ: vỏng đuôi; ngỏng đuôi
#10048ꪡꪳ꫁ꪙ ꪶꪔfựn tồ—Chưa xác định—
#10044ꪡꪳ꫁ꪙ ꪁꪲꪉfựn kĩngtrở mìnhChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪁꪲꪉ ꪙꪮꪙ ꪵꪏꪁꪉ: trở mình nằm nghiêng
#10045ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀfựn fạkinh ỏiChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ: khóc inh ỏi
#10046ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀfựn fạkkinh độngChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪠ꫁ꪉ: kinh động cả một vùng
#10047ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀfựn fạklật lọngChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ ꪀꪾꪚ ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿: lật lọng với đoàn thể
#10038ꪡꪳ꫁ꪙfựnlật, đảo, trangChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: lật tấm ván
#10039ꪡꪳ꫁ꪙfựnđổi, trở Chưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱ: đổi vai