Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11005 | ꪥꪱꪙ | dãn | chùng | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪥꪱꪙ: dây chùng |
| #9094 | ꪜ꪿ꪮꪀ ꪜ꪿ꪮꪀ | póc póc | chùn chụt | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪜ꪿ꪮꪀ ꪜ꪿ꪮꪀ: thơm má chùn chụt |
| #9307 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | chùm | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪺ ꪢꪱꪀ ꪑ꫁ꪱꪙ: chùm quả nhãn |
| #9554 | ꪡꪱꪣ | fãm | chõng | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪡꪱꪣ: nằm chõng |
| #4386 | ꪋꪮꪉ | chõng | chõng | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪮꪉ: nằm chõng |
| #11215 | ꪤ꫁ꪮꪥ | dỏi | chõm | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪵꪜꪀ ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪮꪉ: mặt chõm như cầy hương |
| #12788 | ꪼꪬ ꪩꪱꪙ | hày lãn | chõ tre | Chưa xác định | — |
| #3734 | ꪉꪷ ꪶꪎꪚ | ngõ sốp | chõ miệng, chõ mồm | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪎꪱ꪿ ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪻꪎ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ: việc người ta chõ miệng vào làm gì |
| #12790 | ꪼꪬ ꪎꪸꪫ | hày siều | chõ cất rượu | Chưa xác định | — |
| #12784 | ꪼꪬ | hày | chõ | Chưa xác định | ꪼꪬ ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: chõ đồ xôi |
| #12789 | ꪼꪬ ꪘꪳ꫁ꪉ | hày nửng | chõđồ sôi, hấp thức ăn | Chưa xác định | — |
| #3732 | ꪉꪷ | ngõ | chõ | Chưa xác định | ꪑꪮꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪉꪷ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đọt dưa chõ xuống đất |
| #3733 | ꪉꪷ | ngõ | chõ | Chưa xác định | * ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪉꪷ ꪜꪱꪀ: chõ mồm chõ miệng |
| #12716 | ꪬ꪿ꪱꪫ | háo | chông lao | Chưa xác định | ꪄꪰꪒ ꪬ꪿ꪱꪫ: đánh bẫy (bằng) chông lao |
| #12722 | ꪬ꪿ꪱꪫ | háo | chông lao | Chưa xác định | ꪄꪰꪒ ꪬ꪿ꪱꪫ: đánh bẫy (bằng) chông lao |
| #3772 | ꪉꪮꪙ ꪵꪉꪙ | ngõn ngẽn | chông chênh | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪖꪸꪉ ꪉꪮꪙ ꪵꪉꪙ: cột nhỏ lều chông chênh |
| #1020 | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪉ | káng kíng | chông chà, cành giong | Danh từ | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: thả chông chà xuống ao |
| #2520 | ꪄꪫꪱꪀ | khoák | chông | Danh từ | ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ: cắm chông |
| #1693 | ꪹꪀꪷꪒ ꪹꪄ꪿ | kớt khứa | chôn cất, mai táng | Động từ | ꪹꪀꪷꪒ ꪹꪄ꪿ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ: mai táng theo phong tục |
| #10544 | ꪣꪸ꫁ꪙ ꪠꪰꪉ | miện fằng | chôn cất | Chưa xác định | — |