Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5590 | ꪎꪴꪉ | sùng | cao | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪨꪱꪉ ꪎꪴꪉ: nhà cao cửa rộng |
| #5511 | ꪎꪴ ꪶꪔ | sù tồ | hại người | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪎꪴ ꪶꪔ: gánh nặng quá hại người |
| #5509 | ꪎꪴ ꪣꪷ꪿ | sù mo | — | Chưa xác định | — |
| #5510 | ꪎꪴ ꪕꪮꪉ | sù tõng | đồng xu | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪰꪉ ꪎꪰꪀ ꪎꪴ ꪕꪮꪉ: chẳng còn đồng xu nào |
| #5505 | ꪎꪴ | sù | xu | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ: tiền xu |
| #5506 | ꪎꪴ | sù | thu | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪎꪴ: mùa thu |
| #5507 | ꪎꪴ | sù | — | Chưa xác định | — |
| #5508 | ꪎꪴ | sù | giật | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪴ: bắn súng giật |
| #5679 | ꪎꪳ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ | sử án | xử án | Chưa xác định | — |
| #5678 | ꪎꪳ꫁ | sử | xử | Chưa xác định | ꪎꪳ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ: xử tội |
| #5722 | ꪎꪳ꪿ꪀ | sức | sức | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪹꪮꪱ ꪉꪺ ꪁꪫꪱꪥ: quan sức lấy trâu bò |
| #5677 | ꪎꪳ꪿ ꪩ꪿ꪱꪣ | sứ lam | mai mối, mối lái | Chưa xác định | ꪹꪑꪷ ꪎꪳ꪿ ꪩ꪿ꪱꪣ ꪼꪜ ꪖꪱꪣ ꪣꪸ ꪋ꪿ꪮꪥ: nhờ mai mối đi hỏi vợ giúp |
| #5674 | ꪎꪳ꪿ | sứ | cái, náichưa chửa đẻ | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪎꪳ꪿: trâu nái; trâu cái |
| #5675 | ꪎꪳ꪿ | sứ | nài, nài nỉ, nằn nỉ, năn nỉ | Chưa xác định | ꪎꪳ꪿ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁: nài mãi mới cho |
| #5676 | ꪎꪳ꪿ | sứ | vòi, vòi vĩnh | Chưa xác định | ꪎꪳ꪿ ꪀꪲꪙ: vòi ăn |
| #5764 | ꪎꪳꪚ ꪹꪕꪸꪙ | sứp tễn | kế vị | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪎꪳꪚ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: người kế vị vua |
| #5761 | ꪎꪳꪚ ꪹꪉꪸ | sứp ngễ | kế nghiệp, nối nghiệp | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪹꪉꪸ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: kế nghiệp cha ông |
| #5759 | ꪎꪳꪚ ꪭꪮꪒ | sứp họt | tiếp đến, kế đến | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪭꪮꪒ ꪵꪮꪚ ꪄꪾꪚ: tiếp đến học hát |
| #5758 | ꪎꪳꪚ ꪬꪱꪉ | sứp hàng | — | Chưa xác định | — |
| #5760 | ꪎꪳꪚ ꪙꪾ | sứp nẵm | noi gót | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪙꪾ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: noi gót người đi trước |