Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12965 | ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿ | hi hi | hì hì | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿: cười hì hì |
| #12928 | ꪵꪭ꪿ꪫ ꪬꪮꪉ | heo hòng | tang ma | Chưa xác định | — |
| #12926 | ꪵꪭ꪿ꪫ | heo | mồ, mả | Chưa xác định | ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: nấm mồ |
| #12927 | ꪵꪭ꪿ꪫ | heo | tang, hiếu | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫ: lễ tang |
| #12904 | ꪵꪭ꪿ꪣ | hem | vàng vàngmàu | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪣ: phẩm màu vàng vàng |
| #12890 | ꪵꪬ | he | chài | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪵꪭ꪿: quăng chài |
| #12900 | ꪵꪭ꪿ | he | hòtrâu | Chưa xác định | ꪵꪭ꪿ ꪁꪫꪱꪥ: hò trâu |
| #12783 | ꪻꪭ꪿ | haư | thửa | Chưa xác định | ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ: thửa ruộng |
| #12809 | ꪼꪭ꪿ ꪎꪺꪙ | hay suồn | ruộng vườn, nương rẫy | Chưa xác định | — |
| #12808 | ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ | hay nã | ruộng nương, ruộng rẫy | Chưa xác định | — |
| #12807 | ꪼꪭ꪿ ꪶꪩ꫁ꪀ | hay lộc | nương thâm canh | Chưa xác định | — |
| #12806 | ꪼꪭ꪿ ꪩ꪿ꪱꪫ | hay lao | nương phá hoang | Chưa xác định | — |
| #12805 | ꪼꪭ꪿ | hay | nương | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: làm cỏ nương |
| #12742 | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙ | hao lõn | — | Chưa xác định | — |
| #12743 | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙ | hao lõn | liều lĩnh | Chưa xác định | ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm |
| #12741 | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ | hao hùa | cười gượng, cười theo | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ: cười gượng với bạn |
| #12736 | ꪭ꪿ꪱꪫ | hao | thử | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪯꪲ, ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪰꪉ ꪹꪙꪸꪀ: thử làm xem đi, có vẻ chẳng làm sao đâu |
| #12737 | ꪭ꪿ꪱꪫ | hao | tấp tểnh, lớ xớ | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: tấp tểnh đi chơi |
| #12738 | ꪭ꪿ꪱꪫ | hao | vu vơ | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪫ꪿ꪱ: nói vu vơ |
| #12739 | ꪭ꪿ꪱꪫ | hao | gượng | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: gượng dậy ăn cơm |