Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6106 | ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫ | đàng tháo | đang tuổi xuân | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫ, ꪹꪓꪷꪥ ꪑꪰꪉ ꪭꪲ: đang tuổi xuân, đời còn dài |
| #7896 | ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱꪀ | nả mạk | đang tuổi xuânvh | Chưa xác định | — |
| #6105 | ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱ | đàng mả | đang trưởng thành | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱ: người còn đang trưởng thành |
| #6107 | ꪒꪱꪉ ꪏꪲ | đàng sĩ | đang thì | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪏꪲ: người còn đang thì |
| #6103 | ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ | đàng chỡ | đang khi | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: đang khi làm việc |
| #4717 | ꪎꪱꪙ ꪏꪱ ꪣꪳ | sàn sã mữ | đan tạy | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪏꪱ ꪣꪳ ꪀꪮꪒ ꪵꪮꪫ ꪁ꫁ꪽ: đan tay ôm lưng nhau |
| #4713 | ꪎꪱꪙ | sàn | đan | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪹꪎ꫁: đan áo |
| #5000 | ꪵꪎꪙ ꪻꪊ | sèn chàư | đa đoan | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪰꪀ: người đa đoan người ta không thích |
| #11428 | ꪨꪱꪥ ꪻꪊ | lài chàư | đa tình | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪻꪊ: vẻ người đa tình |
| #302 | ꪚ꫁ꪱ | bả | đacây | Danh từ | ꪀꪷ ꪚ꫁ꪱ: cây đa |
| #2290 | ꪅ꫁ꪽ ꪋꪱꪥ | khặn chãi | Đẹp trai, điển trai, xinh trai | Tính từ | — |
| #3702 | ꪹꪈꪸ꪿ꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ | ngếng ngếng | ăng ẳng, oăng oẳng | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ: chó kêu ăng ẳng |
| #2893 | ꪀꪲꪙ | kìn | ăn, xơi | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm; xơi cơm |
| #2913 | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ | kìn dú | ăn ở | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿: biết ăn ở |
| #2903 | ꪀꪲꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ | kìn ẻng | ăn ảnh | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪋ꪿ꪽ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ: người đẹp nhưng không ăn ảnh |
| #2942 | ꪀꪲꪙ ꪹꪘꪷꪣ | kìn nờm | ăn đẽo | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪘꪷꪣ ꪄꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: ăn đẽo của anh em |
| #2931 | ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪣ | kìn lỗm | ăn đất, ngáp gió | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪕ꫁ ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪣ: không làm thì ăn đất |
| #2945 | ꪀꪲꪙ ꪕꪱꪉ | kìn tãng | ăn đường | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: mang tiền đi ăn đường |
| #2183 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ | khảu chàư | ăn ý | đg. t. | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ ꪀꪽ: hai người ăn ý nhau |
| #2949 | ꪀꪲꪙ ꪎꪷ | kìn sò | ăn xin | Chưa xác định | ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉ ꪀꪲꪙ ꪎꪷ: nghèo túng ăn xin |