Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2647 | ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ | khồm klíc | đắng ngắt | Tính từ | ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ: lá ngón đắng ngắt |
| #2646 | ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ | khồm khứn | chua xót | Tính từ | ꪩꪺꪉ ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪀꪺꪉ ꪹꪓꪷꪥ: nỗi đời chua xót |
| #2645 | ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ | khồm khứn | đắng nghét | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ: cà gai đắng nghét |
| #2644 | ꪶꪄꪣ ꪄꪷ꫁ | khồm khỏ | chua cayvh | Tính từ | ꪋ꪿ꪺ ꪹꪓꪷꪥ ꪶꪄꪣ ꪄꪷ꫁: cuộc đời chua cay |
| #2643 | ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ | khồm khết | cay cực | Tính từ | ꪼꪜ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪶꪄ꪿ꪣ ꪹꪄꪸꪒ: đi ở cay cực |
| #2642 | ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ | khồm khết | đắng ngắtquả | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ: quả bồ hòn đắng ngắt |
| #2641 | ꪶꪄꪣ ꪻꪊ | khồm chàư | xót lòng, đắng lòng | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪻꪊ ꪶꪝ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪭꪰꪀ ꪀꪽ: xót lòng vì không biết thương nhau; đắng lòng vì không biết thương nhau |
| #2640 | ꪶꪄꪣ | khồm | — | Tính từ | — |
| #2639 | ꪶꪄꪣ | khồm | nồng | Tính từ | ꪹꪨꪱ꫁ ꪶꪄꪣ: rượu nồng |
| #2638 | ꪶꪄꪣ | khồm | đắng | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪄꪣ ꪜꪱꪀ: đắng mồm đắng miện |
| #2637 | ꪶꪄꪣ | khồm | vầucây, loại nhỏ | Danh từ | — |
| #2636 | ꪶꪄꪀ | khốk | đượm | Danh từ | ꪨꪺ ꪶꪄꪀ: củi đượm |
| #2635 | ꪶꪄꪀ | khốk | khôcây | Danh từ | ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪶꪄꪀ: cây chết khô |
| #2634 | ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ | khối klộc | rời hẳn | đg. t. | ꪶꪀꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ ꪮꪮꪀ: gốc cây rời hẳn ra |
| #2633 | ꪶꪄ꪿ꪥ | khối | rời | Động từ | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪮꪮꪀ: chân bàn rời ra |
| #2632 | ꪶꪄ꪿ꪀ ꪹꪄꪸ꪿ꪀ | khốc khếc | bốp chát | Tính từ | ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿ ꪶꪄ꪿ꪀ ꪹꪄꪸ꪿ꪀ: người thẳng thắn bốp chát |
| #2631 | ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿ | khô khô | khò khò | Tính từ | ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪅꪷ꪿ ꪅꪷ꪿: ngủ ngáy khò khò |
| #2630 | ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙ | khổ khốn | khổ sở | Tính từ | ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙ: đông con khổ sở |
| #2629 | ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚ | khổ báp | khổ cực, cơ cực | Tính từ | ꪜꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚ: thời trước nhân dân khổ cực |
| #2628 | ꪶꪄ꫁ | khổ | khổ | Tính từ | ꪶꪄ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨꪰꪉ: khổ trước sướng sau |