Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13015 | ꪭꪸꪫ | hiễu | đĩ tính | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪭꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: vẻ mặt đĩ tính |
| #13006 | ꪭꪸꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ | hiễng sảng | — | Chưa xác định | — |
| #13004 | ꪭꪸꪉ ꪵꪁ | hiễng kẽ | sánh vai | Chưa xác định | ꪭꪸꪉ ꪵꪁ ꪀꪽ ꪼꪜ: sánh vai nhau đi |
| #13003 | ꪭꪸꪉ ꪭꪸꪉ | hiễng hiễng | phàu phàu | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪸꪉ ꪭꪸꪉ: trắng phau phau |
| #13005 | ꪭꪸꪉ ꪵꪠꪉ | hiễng fèng | sánh đôivh | Chưa xác định | ꪭꪸꪉ ꪵꪠꪉ ꪨꪮꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: sánh đôi cùn em |
| #13002 | ꪭꪸꪉ | hiễng | — | Chưa xác định | — |
| #12992 | ꪭꪸꪙ ꪵꪮꪚ | hiễn ép | học hànhvh | Chưa xác định | — |
| #12993 | ꪭꪸꪙ ꪎꪳ | hiễn sừ | —vh | Chưa xác định | — |
| #12991 | ꪭꪸꪙ | hiễn | họcvh | Chưa xác định | ꪭꪸꪙ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪠꪉ ꪻꪒ?: du học phương nao? |
| #12987 | ꪭꪸꪣ | hiễm | em yêu, anh yêuvh | Chưa xác định | — |
| #12990 | ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿ | hiển klo | trụi thui lủi | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá cây trụi thui lủi |
| #12988 | ꪬꪸ꫁ꪙ | hiển | sún | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪬꪸ꫁ꪙ: răng sún |
| #12989 | ꪬꪸ꫁ꪙ | hiển | mòn | Chưa xác định | ꪬꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ: mòn lá |
| #12986 | ꪬꪸ꫁ꪣ | hiểm | hiểm | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪬꪸ꫁ꪣ: đường hiểm |
| #12984 | ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚ | hiềm sốp | giữ miệng | Chưa xác định | * ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚ ꪬꪸꪣ ꪜꪱꪀ: giữ mồm giữ miệng |
| #12982 | ꪬꪸꪣ ꪣꪷ꪿ | hiềm mo | giữ mình, thủ thân | Chưa xác định | — |
| #12981 | ꪬꪸꪣ ꪁꪾ | hiềm kẵm | kiêng kị, kiêng khem | Chưa xác định | ꪬꪸꪣ ꪁꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: kiêng kị thức ăn |
| #12983 | ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ | hiềm fõng | phòng giữ | Chưa xác định | ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: phòng giữ thú vật |
| #12980 | ꪬꪸꪣ | hiềm | giữ | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪬꪸꪣ ꪄꪮꪉ: biết giữ của |
| #12985 | ꪬꪸꪣ | hiềm | hiếm | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ: nhà hiếm con |