Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 548
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13015ꪭꪸꪫhiễuđĩ tínhChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪭꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: vẻ mặt đĩ tính
#13006ꪭꪸꪉ ꪎ꫁ꪱꪉhiễng sảng—Chưa xác định—
#13004ꪭꪸꪉ ꪵꪁhiễng kẽsánh vaiChưa xác định
ꪭꪸꪉ ꪵꪁ ꪀꪽ ꪼꪜ: sánh vai nhau đi
#13003ꪭꪸꪉ ꪭꪸꪉhiễng hiễngphàu phàuChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪸꪉ ꪭꪸꪉ: trắng phau phau
#13005ꪭꪸꪉ ꪵꪠꪉhiễng fèngsánh đôivhChưa xác định
ꪭꪸꪉ ꪵꪠꪉ ꪨꪮꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: sánh đôi cùn em
#13002ꪭꪸꪉhiễng—Chưa xác định—
#12992ꪭꪸꪙ ꪵꪮꪚhiễn éphọc hànhvhChưa xác định—
#12993ꪭꪸꪙ ꪎꪳhiễn sừ—vhChưa xác định—
#12991ꪭꪸꪙhiễnhọcvhChưa xác định
ꪭꪸꪙ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪠꪉ ꪻꪒ?: du học phương nao?
#12987ꪭꪸꪣhiễmem yêu, anh yêuvhChưa xác định—
#12990ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿hiển klotrụi thui lủiChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá cây trụi thui lủi
#12988ꪬꪸ꫁ꪙhiểnsúnChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪬꪸ꫁ꪙ: răng sún
#12989ꪬꪸ꫁ꪙhiểnmònChưa xác định
ꪬꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ: mòn lá
#12986ꪬꪸ꫁ꪣhiểmhiểmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪬꪸ꫁ꪣ: đường hiểm
#12984ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚhiềm sốpgiữ miệngChưa xác định
* ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚ ꪬꪸꪣ ꪜꪱꪀ: giữ mồm giữ miệng
#12982ꪬꪸꪣ ꪣꪷ꪿hiềm mogiữ mình, thủ thânChưa xác định—
#12981ꪬꪸꪣ ꪁꪾhiềm kẵmkiêng kị, kiêng khemChưa xác định
ꪬꪸꪣ ꪁꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: kiêng kị thức ăn
#12983ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉhiềm fõngphòng giữChưa xác định
ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: phòng giữ thú vật
#12980ꪬꪸꪣhiềmgiữChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪬꪸꪣ ꪄꪮꪉ: biết giữ của
#12985ꪬꪸꪣhiềmhiếmChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ: nhà hiếm con