Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11227 | ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙ | dók ỉn | chơi đùa, trêu đùa | Chưa xác định | — |
| #11161 | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪝ꫁ | dệt pẹ | chơi trội, chơi ác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪝ꫁: ăn nói chơi trội |
| #251 | ꪯꪱꪚ ꪢ꫁ꪱ | ạp mả | chơi trộimua bán | Động từ | ꪨꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪯꪱꪚ ꪢ꫁ꪱ ꪹꪮꪱ: lắm tiền chơi trội |
| #9371 | ꪜ꪿ꪺꪉ | puống | chơi nhởn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: đi chơi nhởn suốt ngày |
| #3247 | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪷꪚ | ỉn bớp | chơi gái | Chưa xác định | — |
| #3242 | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱꪫ | ỉn báo | chơi giai | Chưa xác định | — |
| #3239 | ꪮꪲ꫁ꪙ | ỉn | chơi | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: trẻ con đi chơi |
| #4774 | ꪵꪎ꪿ꪉ | séng | chũm chọe, khánh | Chưa xác định | — |
| #6008 | ꪶꪑꪉ | nhỗng | chĩa | Chưa xác định | ꪶꪑꪉ ꪜꪱꪥ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chĩa nòng súng vào đồn giặc |
| #8987 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | chĩa | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chĩa súng vào đồn giặc |
| #9806 | ꪠꪸꪒ | fiết | chăng | Chưa xác định | ꪠꪸꪒ ꪹꪋꪀ: chăng dây |
| #5702 | ꪹꪎ꪿ ꪡꪱ | sứa fã | chăn đệm | Chưa xác định | — |
| #9508 | ꪡꪱ ꪵꪔꪚ | fã tép | chăn đơn | Chưa xác định | — |
| #6720 | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ | tẻng liệng | chăn nuôi | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿: chăn nuôi gà vịt |
| #11791 | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪒꪴ | liệng đù | chăn dắt | Chưa xác định | — |
| #4233 | ꪊꪸꪙ | chiền | chăn chiên | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪀ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪊꪸꪙ: nằm chiếu đắp chăn chiên; chăn đơn chiếu chiếc |
| #9507 | ꪡꪱ ꪹꪣꪸꪙ | fã mễn | chăn bông | Chưa xác định | — |
| #9506 | ꪡꪱ | fã | chăn | Chưa xác định | ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn |
| #11789 | ꪩꪸ꫁ꪉ | liệng | chăn | Chưa xác định | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪉꪺ: chăn bò |
| #2715 | ꪅꪺ | khũa | chăm sóc | Động từ | ꪅꪺ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chẵm sóc vườn rau |