Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2148 | ꪄꪱꪒ | khát | chạy | Động từ | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ: hàng tốt bán chạy |
| #11731 | ꪵꪩ꪿ꪙ | len | chạy | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪽ: chạy nhanh |
| #11732 | ꪵꪩ꪿ꪙ | len | chạytìm kiếm, lo liệu | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪉꪷꪙ: chạy tiền |
| #13423 | ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣ | húm hám | chạng vạng | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣ: chạng vạng tối |
| #3942 | ꪋꪱꪉ | chãng | chạngvh | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪜꪺ ꪬꪱ ꪋꪱꪉ ꪣꪱ: nhà vua vời trạng đến |
| #13039 | ꪬꪲ꫁ꪉ | hỉng | chạn | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿: chạn bát đũa |
| #7226 | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪠꪲ | tỏng fì | chạm vía | Chưa xác định | * ꪔ꫁ꪮꪉ ꪠꪲ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪎꪱꪉ: chạm hồn chạm vía |
| #9685 | ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ | fằng tăng | chạm trán | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đang đi chạm trán với địch |
| #7223 | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ | tỏng chàư | chạm lòng, chạm nọc | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ: nói chạm lòng bạn |
| #7218 | ꪔ꫁ꪮꪉ | tỏng | chạmsự việc | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ: chạm lòng |
| #6941 | ꪵꪔ꫁ꪣ | tẻm | chạm | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪩꪺꪉ: chạm hình rồng |
| #6962 | ꪵꪕꪒ | tẹt | chạm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪕꪒ ꪒꪲꪙ: ngồi đít chạm đất |
| #3635 | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ | ngam thlợ | chạc | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ ꪼꪣ꫁: chạc cây |
| #538 | ꪹꪚꪸꪉ | bềng | chướng, đầy | Tính từ | ꪹꪚꪸꪉ ꪜꪴꪣ: chướng bụng; đầy bụng |
| #10356 | ꪢꪽ | mằn | chươn, tịt đẻ, vô sinh | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪢꪽ: trâu chươn |
| #421 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ | báu hễ | chưa thể | Danh từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪹꪋ꪿ ꪼꪒ꫁: chưa thể tin được được |
| #422 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ | báu hễ | chưa hề, chưa từng | Danh từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꪿: chưa hề thấy bao giờ |
| #12940 | ꪹꪭꪸ ꪎꪰꪉ | hễ sằng | chưa gì, chưa gì đã | Chưa xác định | ꪹꪭꪸ ꪎꪰꪉ ꪼꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: chưa gì đã khóc |
| #12938 | ꪹꪭꪸ | hễ | chưa | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc chưa xong |
| #1239 | ꪁ꫁ꪽ | kặn | chơi, thèm | Động từ | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪽ: nói như thế không chơi; nói thế thèm vào |