Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 546
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5528ꪎꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉsủ dốngsử dụng Chưa xác định
ꪎꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: sử dụng của công
#5529ꪎꪴ꫁ ꪣꪰꪀsủ mặcdan díu Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪎꪴ꫁ ꪣꪰꪀ ꪀꪽ: hai người dan díu với nhau
#5530ꪎꪴ꫁ ꪡꪴ꫁ꪀsủ fụcchung sốngvợ chồngChưa xác định
ꪠꪺ ꪣꪸ ꪎꪴ꫁ ꪡꪴ꫁ꪀ ꪀꪽ: vợ chồng chung sống với nhau
#5525ꪎꪴ꫁sủdùngChưa xác định
* ꪹꪚꪱ꪿ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪎꪴ꫁ ꪹꪜꪉ ꪄꪮꪉ: không khéo dùng tốn của; của bền tại người
#5526ꪎꪴ꫁sủhayChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪴ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: không hay uống rượu
#5527ꪎꪴ꫁sủdãi dầuChưa xác định
* ꪎꪴ꫁ ꪵꪒꪒ ꪵꪕꪒ ꪶꪠꪣ: dãi dầu mưa nắng
#5559ꪎꪴ꪿ꪥ ꪎꪴ꪿ꪥsúi súinhấp nháyChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪔꪱ ꪎꪴ꪿ꪥ ꪎꪴ꪿ꪥ: mắt nhấp nháy
#5558ꪎꪴ꪿ꪥ ꪀ꫁ꪺꪥsúi kuổixúi quẩyChưa xác định—
#5557ꪎꪴ꪿ꪥsúixuiChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪀ ꪜꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪶꪔ ꪙꪳ꪿ꪉ, ꪎꪴ꪿ꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: câu không được con nào, xui quá
#5568ꪎꪴ꪿ꪣsúmnơmChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪎꪴ꪿ꪣ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: úp nơm bắt cá
#5569ꪎꪴ꪿ꪣsúmbồnhỏChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪎꪴ꪿ꪣ: đổ thóc vào bồ
#5542ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥsúc pướichín nục, chín nhũnChưa xác định
ꪮꪮꪣ ꪹꪐ꪿ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥ: hầm thịt chín nục
#5541ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿súc nauchín nẫu, chín rữaChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿: đu đủ chín nẫu
#5538ꪎꪴ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱꪣsúc hámchín dởChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱꪣ: quả ổi chín dở
#5539ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀsúc lặcchín câyChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀ: chuối chín cây
#5540ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀsúc lặcxanh vỏ đỏ lòngChưa xác định—
#5543ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎ꪿ꪱꪉsúc sángthoải máiChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎ꪿ꪱꪉ: chỗ ở thoải mái
#5545ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎꪺꪙsúc suồnxui xiểm, dun dủiChưa xác định—
#5544ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎꪴ꫁súc sủnhiễm trùng Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎꪴ꫁: vết thương nhiễm trùng
#5537ꪎꪴ꪿ꪀsúcchínChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ: quả chín