Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 546
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13453ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭꪉhung hưỡng—vhChưa xác định—
#13451ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿hung hưarực rỡChưa xác định
ꪵꪗꪉ ꪶꪠ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿ ꪵꪎꪉ ꪒꪸ꫁ꪙ: thành phố rực rỡ ánh điện
#13452ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿hung hưachói lọiChưa xác định
ꪶꪁ꪿ꪉ ꪕ꫁ꪱꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿: công trạng chói lọi
#13450ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳꪀhung chựkđỏ rực, sáng trưngChưa xác định
ꪼꪡ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳꪀ: lửa đỏ rực
#13449ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪋꪱ꫁hung chạusáng sớmChưa xác định
ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: sáng sớm đi làm
#13446ꪭꪴ꪿ꪉhungsángChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ: trời sáng
#13447ꪭꪴ꪿ꪉhungrạngChưa xác định
* ꪭꪴ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪔꪱ: rạng vẻ mặt mũi
#13410ꪭ꪿ꪺhuaróc, chảyChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪭ꪿ꪺ: nồi róc; nồi chảy
#13411ꪭ꪿ꪺhuadộtChưa xác định
ꪠꪮꪉ ꪭ꪿ꪺ: mưa dột
#13343ꪭꪴ꪿hulêChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪭꪴ꪿ ꪩꪾ ꪹꪎꪱ: kéo lê cái cột
#13083ꪭꪫꪱꪀ ꪭꪫꪱꪀhoạk hoạkrầm rậpmúa xóeChưa xác định
ꪵꪏ ꪭꪫꪱꪀ ꪭꪫꪱꪀ: múa xòe rầm rập
#13194ꪭ꪿ꪮꪉ ꪹꪢꪉhong mườngcon mươngChưa xác định—
#13193ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿hong lórãnh khơiChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rãnh khơi quanh nhà
#13191ꪭ꪿ꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪉhong kạngsuối chết, suối cạnChưa xác định—
#13192ꪭ꪿ꪮꪉ ꪭꪷ꫁hong họ—Chưa xác định—
#13189ꪭ꪿ꪮꪉhonghào, rãnhChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪭ꪿ꪮꪉ: đào hào
#13190ꪭ꪿ꪮꪉhonghõmChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: hõm lưng
#13169ꪭ꪿ꪮꪙ ꪭ꪿ꪱꪫhon hao—Chưa xác định—
#13157ꪭ꪿ꪮꪣ ꪭꪷ꫁hom họhẻm vựcChưa xác định
ꪶꪖꪣ ꪬꪮꪣ ꪭꪷ꫁: lấp hẻm vực
#13110ꪭ꪿ꪮꪣhomthức làm gia vịhành tỏi, rau thơmChưa xác định—