Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 546
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4487ꪹꪊꪷꪚchớpchấpChưa xác định
* ꪑꪱ ꪹꪊꪷꪚ ꪑꪱ ꪊ꪿ꪱꪣ: chớ chấp chớ nhặt
#518ꪵꪚ꪿ꪙbénchấnĐộng từ
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪀꪮꪚ ꪣꪴ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪶꪣꪙ: chấn vành mũ cho tròn
#4479ꪹꪊꪷ꪿ꪣchớmchấmChưa xác định
ꪹꪊꪷ꪿ꪣ ꪖꪲ: chấm thi
#4079ꪊꪾ꫁chẳmchấmChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪹꪀ: chấm muối
#11600ꪼꪨlàychảy, tuônChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nước chảy
#6959ꪵꪕ꪿ꪫteochảy xiếtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ꪿ꪫ: nước chảy xiết
#4513ꪊꪴ꪿ꪀchúcchảuChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪊꪴ꪿ꪀ: chảu mồm
#10589ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ ꪫꪱꪀmỏ khàng vạkchảo quai vạc, vạcChưa xác định—
#10588ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉmỏ khàngchảonồi gangChưa xác định—
#11567ꪩꪱꪚlạpchải chuốttócChưa xác định
ꪩꪱꪚ ꪹꪀꪱ꫁ ꪚꪲ ꪬꪺ: chải chuốt đầu tóc
#4733ꪎꪱꪉsàngchảiChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪶꪠꪣ: chải tóc
#3888ꪊ꫁ꪱꪥchảichảiChưa xác định
ꪊ꫁ꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: chải quần áo
#10233ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒmản sótchả nướngbằng que xiênChưa xác định—
#11734ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪲꪙlen kìnchạy ănChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ ꪋꪴ꪿ ꪹꪝ꫁: chạy ăn từng bữa
#2762ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàichạy vạyĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: chạy vạy mới đủ ăn
#11736ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪸꪀlen việkchạy việcChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: chạy việc cho con
#6480ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫđuốn tẽochạy trốn, bỏ trốnChưa xác định
ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chạy trốn vào rừng
#6932ꪵꪔꪀ ꪹꪣꪉték mưỡngchạy loạnChưa xác định—
#11737ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀlen sớcchạy giặcChưa xác định—
#4059ꪼꪋ꫁chạychạy chọt, giẫyChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪼꪋ꫁: lấy tiền đi chạy chọt; đem tiền đi giẫy