Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 545
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2707ꪄꪴ ꪘꪰꪒkhù nắtđiểm chính, chủ yếuDanh từ
ꪄꪴ ꪘꪰꪒ ꪄꪮꪉ ꪛꪱꪥ ꪵꪮꪚ: điểm chính của bài học
#2706ꪄꪴkhùđiều, điểm, nétDanh từ
ꪄꪴ ꪒꪲ: điều hay
#2705ꪅꪕꪴꪚkhtụpđụngvật thểĐộng từ
ꪅꪕꪴꪚ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đụng đầu vào cột nhà
#2704ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷkhỡng lòlo tínhĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo tính việc nhà
#2703ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙkhỡng khuỗnlo lườngĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo lường mọi công việc
#2702ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱkhỡng khãlo liệuĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪅꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: lo liệu cho con cái
#2701ꪹꪅꪷꪉkhỡngliệuĐộng từ
ꪹꪅꪷꪉ ꪼꪜ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪷ: liệu đi cho đúng giờ
#2700ꪹꪅꪷꪉkhỡng—Động từ—
#2699ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉkhớn màngnguyền rủa, la rầyĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: nguyền rủa lũ giặc
#2698ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnrủa, nguyềnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪵꪠꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: rủa bọn ăn cướp
#2697ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnkhấnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: khấn trời khấn đất
#2696ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀkhớk khớkkhơ khớTính từ
ꪬꪺ ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀ: cười hơ hớ
#2695ꪹꪅꪷꪥ ꪣꪳkhỡi mữquen tayTính từ—
#2694ꪹꪅꪷꪥkhỡiquenTính từ
ꪹꪅꪷꪥ ꪶꪎꪚ: quen mồm
#2693ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚkhợ sốpsẩy miệngđg. t.
ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪹꪅꪷ꫁ ꪜꪱꪀ: sẩy mồm sẩy miệng
#2692ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚkhợ sốpnhịu mồmđg. t.
ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói nhịu mồm buồn cười
#2691ꪹꪅꪷ꫁ ꪔꪲꪙkhợ tìnsẩy chânđg. t.—
#2690ꪹꪅꪷ꫁ ꪣꪳkhợ mữnhỡ tay, lỡ tay, sẩy tayđg. t.—
#2689ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉkhợ khãnglầm lỡTính từ
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉ: tha thứ cho kẻ lầm lỡ
#2688ꪹꪅꪷ꫁khợsơ hởĐộng từ
ꪕꪾꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪅꪷ꫁: đánh lúc sơ hở