Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 545
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13480ꪬ꪿ꪺꪙ ꪬꪱhuốn hà—Chưa xác định—
#13476ꪬ꪿ꪺꪙhuốnhạChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ xuống mười phân
#13477ꪬ꪿ꪺꪙhuốnrút ngắnChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: rút ngắn gấu quần
#13478ꪬ꪿ꪺꪙhuốnnới bớtChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪭꪮꪚ ꪔꪮꪀ: nới bớt nuộc lạt
#13479ꪬ꪿ꪺꪙhuốn—Chưa xác định—
#13488ꪭ꪿ꪺꪉhuôngsàotrong nhàChưa xác định
ꪭ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪒ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: sào vắt quần áo
#13489ꪭ꪿ꪺꪉhuông—Chưa xác định—
#13481ꪭ꪿ꪺꪙhuônungChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪭ꪿ꪺꪙ: trứng ung
#13474ꪭ꪿ꪺꪣ ꪜꪴ꪿huôm púcùng họ nộiChưa xác định—
#13473ꪭ꪿ꪺꪣ ꪙꪱꪥhuôm nãicùng họ ngoạiChưa xác định—
#13472ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙhuôm bảnxóm giềngChưa xác định—
#13470ꪭ꪿ꪺꪣhuômcùngChưa xác định
* ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪣꪉ: cùng bản cùng mường
#13471ꪭ꪿ꪺꪣhuômtrùngChưa xác định
ꪭ꪿ꪺꪣ ꪣꪳ꫁: trùng ngày
#13457ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎhung sàưsáng trongChưa xác định
ꪒꪸ꫁ꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎ: điện sáng trong
#13458ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎhung sàưhào nhoáng, choáng lộnChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎ: trong nhà hào nhoáng
#13459ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎhung sàưrạng rỡ Chưa xác định
ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎ ꪻꪭ꪿ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: rạng rỡ cho đất nước
#13456ꪭꪴ꪿ꪉ ꪎꪱꪥhung sàisáng bạch, sáng rõChưa xác định—
#13455ꪭꪴ꪿ꪉ ꪶꪣꪉ ꪶꪣꪉhung mỗng mỗngsáng trongtừ xaChưa xác định—
#13454ꪭꪴ꪿ꪉ ꪣꪮꪉ ꪣꪮꪉhung mõng mõngle lóiChưa xác định
ꪵꪜꪫ ꪵꪓꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪣꪮꪉ ꪣꪮꪉ: ngọn đèn le lói
#13448ꪭꪴ꪿ꪉ ꪁꪾ꪿hung kămsớm tối, sớm hômChưa xác định—