Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 545
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4480ꪹꪋꪷ꫁ꪣchợmchậm, trễChưa xác định
ꪹꪋꪷ꫁ꪣ ꪹꪋꪷ: chậm giờ; trễ giờ
#3456ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒốt ngoátchậm chạp, rề ràChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ: ăn nói chậm chạp; ăn nói rề rà
#3452ꪶꪮꪒốtchậmChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪮꪒ: đi chậm
#1013ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀ꫁ꪱkáng kảchẫu chàng, chẫu chuộcDanh từ
:
#7956ꪙꪱꪙnãnchầyChưa xác định
ꪙꪱꪙ ꪁꪷ꫁ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪀꪲ꫁ ꪜꪲ ꪶꪗ꪿ꪥ: chầy cũng khoảng vài năm thôi
#8727ꪝ꫁ꪽ ꪬꪴꪀpặn húkchầu vảitrên khung cửiChưa xác định—
#10893ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱmữa fạchầu trời, đi trầu trờiChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ: cho tên địch lên chầu trời
#11723ꪵꪩ ꪶꪎꪚlẽ sốpchầu mồmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪩ ꪶꪎꪚ ꪹꪎꪱ꪿: ngồi chầu mồm người ta
#4598ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱchực chãuchầu chựcChưa xác định
ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: chầu chực người ốm
#8679ꪼꪝpãychầuChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪼꪝ ꪹꪨꪱ꫁: hai chầu rượu
#8726ꪝ꫁ꪽpặnchầuChưa xác định
ꪝ꫁ꪽ ꪠ꫁ꪱꪥ: chầu vải
#6735ꪔ꫁ꪱꪫtảochầuhút xáchChưa xác định
ꪹꪩꪸꪫ ꪔ꫁ꪱꪫ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ ꪙꪳ꪿ꪉ: làm một chầu thuốc lào
#13475ꪭ꫁ꪺꪣhuộmchầnChưa xác định
ꪭ꫁ꪺꪣ ꪼꪎ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ: chần ruột non
#12763ꪹꪬꪱhàuchấyChưa xác định
* ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪱꪀ ꪬꪱ ꪹꪬꪱ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪊꪱ꫁: mình khắc kiếm chấy vào đầu mình; mang vạ vào thân
#3501ꪮꪴꪣ ꪅꪴꪣùm khũmchất đốngcủa cảiChưa xác định—
#7655ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙthắc thớnchất đông, chất nhầyChưa xác định
ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: chất đông thịt lợn
#7528ꪕꪳ ꪹꪕꪉtữ tưỡngchấp nhặtChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ ꪹꪕꪉ ꪠꪴ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪈꪾ꪿: không chấp nhặt kẻ không biết điều
#4488ꪹꪊꪷꪚ ꪙꪾchớp nẵmchấp hành, thi hànhChưa xác định
ꪹꪊꪷꪚ ꪙꪾ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: chấp hành chính sách; thi hành chính sách
#9040ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣplãm plãmchấp chới, lờ mờChưa xác định
ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ: ngọn lửa chấp chới
#7521ꪕꪳtữchấpChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ: chuyện trẻ con người ta không chấp