Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 544
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2728ꪅꪴ꫁ꪣkhụmđịa hạtDanh từ
ꪅꪴ꫁ꪣ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ: địa hạt Mường Muổi (Thuận Châu)
#2727ꪅꪴ꪿ꪣ ꪅꪴ꪿ꪣkhum khumđùng đùng, đoàng đoàngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪓꪴ꪿ꪉ ꪓꪴ꪿ꪉ: tiếng súng kêu đùng đùng
#2725ꪅꪴ꪿ꪣkhumđùngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪅꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đùng
#2724ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣkhũm khũmrầm rầmtrên sànTính từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: chạy rầm rầm trong nhà
#2723ꪄꪴ꫁ꪣ ꪹꪨ꪿ꪣkhủm lướmbù đắp, bù đậyĐộng từ—
#2722ꪄꪴ꫁ꪣkhủmbùĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪴ꫁ꪣ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: làm bù hôm qua
#2721ꪄꪴꪣ ꪄꪲ꫁khùm khỉhố xí, hố tiêuDanh từ—
#2720ꪄꪴꪣ ꪵꪬꪫkhùm hèohầm hốDanh từ—
#2719ꪄꪴꪣkhùmgiếngDanh từ
ꪄꪴꪣ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: giếng nước ăn
#2718ꪄꪴꪣkhùmhố, hầmDanh từ
ꪄꪴꪒ ꪄꪴꪣ: đào hố; đào hầm
#2717ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀkhúc khúcrúc tíchTính từ
ꪬꪺ ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ: cười rúc rích
#2716ꪅꪺkhũamảiĐộng từ
ꪅꪺ ꪮꪲ꫁ꪙ: mải chơi
#2715ꪅꪺkhũachăm sócĐộng từ
ꪅꪺ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chẵm sóc vườn rau
#2714ꪄ꫁ꪺkhủaránĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪼꪎ꪿: rán trứng
#2713ꪄ꫁ꪺkhủarangĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: rang ngô
#2712ꪄ꫁ꪺkhủaxàoĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪠꪰꪀ: xào rau
#2711ꪄꪺ ꪵꪝkhùa pẽcầu phao, cầu nổi, cầu cốnDanh từ—
#2710ꪄꪺ ꪹꪁꪱkhùa kãucầu cốngDanh từ
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪄꪺ ꪹꪁꪱ: sửa sang cầu cống
#2709ꪄꪺkhùacầuDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu
#2708ꪄꪴ ꪎꪰꪉkhù sằng—.ctxđ—