Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2728 | ꪅꪴ꫁ꪣ | khụm | địa hạt | Danh từ | ꪅꪴ꫁ꪣ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ: địa hạt Mường Muổi (Thuận Châu) |
| #2727 | ꪅꪴ꪿ꪣ ꪅꪴ꪿ꪣ | khum khum | đùng đùng, đoàng đoàng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪓꪴ꪿ꪉ ꪓꪴ꪿ꪉ: tiếng súng kêu đùng đùng |
| #2725 | ꪅꪴ꪿ꪣ | khum | đùng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪅꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đùng |
| #2724 | ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ | khũm khũm | rầm rầmtrên sàn | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: chạy rầm rầm trong nhà |
| #2723 | ꪄꪴ꫁ꪣ ꪹꪨ꪿ꪣ | khủm lướm | bù đắp, bù đậy | Động từ | — |
| #2722 | ꪄꪴ꫁ꪣ | khủm | bù | Động từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪴ꫁ꪣ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: làm bù hôm qua |
| #2721 | ꪄꪴꪣ ꪄꪲ꫁ | khùm khỉ | hố xí, hố tiêu | Danh từ | — |
| #2720 | ꪄꪴꪣ ꪵꪬꪫ | khùm hèo | hầm hố | Danh từ | — |
| #2719 | ꪄꪴꪣ | khùm | giếng | Danh từ | ꪄꪴꪣ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: giếng nước ăn |
| #2718 | ꪄꪴꪣ | khùm | hố, hầm | Danh từ | ꪄꪴꪒ ꪄꪴꪣ: đào hố; đào hầm |
| #2717 | ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ | khúc khúc | rúc tích | Tính từ | ꪬꪺ ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ: cười rúc rích |
| #2716 | ꪅꪺ | khũa | mải | Động từ | ꪅꪺ ꪮꪲ꫁ꪙ: mải chơi |
| #2715 | ꪅꪺ | khũa | chăm sóc | Động từ | ꪅꪺ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chẵm sóc vườn rau |
| #2714 | ꪄ꫁ꪺ | khủa | rán | Động từ | ꪄ꫁ꪺ ꪼꪎ꪿: rán trứng |
| #2713 | ꪄ꫁ꪺ | khủa | rang | Động từ | ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: rang ngô |
| #2712 | ꪄ꫁ꪺ | khủa | xào | Động từ | ꪄ꫁ꪺ ꪠꪰꪀ: xào rau |
| #2711 | ꪄꪺ ꪵꪝ | khùa pẽ | cầu phao, cầu nổi, cầu cốn | Danh từ | — |
| #2710 | ꪄꪺ ꪹꪁꪱ | khùa kãu | cầu cống | Danh từ | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪄꪺ ꪹꪁꪱ: sửa sang cầu cống |
| #2709 | ꪄꪺ | khùa | cầu | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu |
| #2708 | ꪄꪴ ꪎꪰꪉ | khù sằng | — | .ctxđ | — |